Cao lương mĩ vị
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Món ăn ngon và quý.
Ví dụ :
Bữa tiệc ấy toàn cao lương mĩ vị.
Nghĩa: Món ăn ngon và quý.
1
Học sinh tiểu học
- Bàn tiệc bày đầy cao lương mĩ vị, nhìn rất hấp dẫn.
- Ông bà mời cả nhà ăn cao lương mĩ vị vào dịp Tết.
- Trong truyện, nhà vua đãi khách bằng cao lương mĩ vị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đám cưới diễn ra long trọng, bàn tiệc phủ kín những cao lương mĩ vị.
- Cậu bạn bảo lần đầu được nếm cao lương mĩ vị ở nhà hàng sang trọng.
- Trong ký sự du lịch, tác giả miêu tả chợ đêm bán đủ thứ cao lương mĩ vị của vùng biển.
3
Người trưởng thành
- Bữa tiệc ấy toàn cao lương mĩ vị.
- Nhưng khi mệt mỏi, cao lương mĩ vị cũng chẳng ngon bằng bát cháo nóng đúng lúc.
- Người sành ăn không chỉ tìm cao lương mĩ vị mà còn trân trọng hương vị quê nhà.
- Giữa bàn đầy cao lương mĩ vị, anh vẫn nhớ món canh rau đắng của mẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện có tính chất trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự sang trọng của món ăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, văn hóa hoặc khi miêu tả sự xa hoa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo hình ảnh về sự phong phú, xa hoa trong bữa tiệc hoặc cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sang trọng, quý phái và thường mang sắc thái tích cực.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quý giá và ngon miệng của món ăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh bình dân hoặc khi nói về món ăn thông thường.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ món ăn ngon khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
- Không nên lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây cảm giác khoa trương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những cao lương mĩ vị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "những", "các" hoặc động từ chỉ hành động ăn uống như "thưởng thức", "nếm".

Danh sách bình luận