Cao dày

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Trời cao và đất dày; dùng để chỉ đấng thiêng liêng, theo mê tín.
Ví dụ: Cô ấy khấn xin cao dày cho mẹ qua cơn bệnh.
2.
tính từ
(Công ơn, công đức) lớn lao như trời đất.
Ví dụ: Ân nghĩa cha mẹ cao dày.
Nghĩa 1: Trời cao và đất dày; dùng để chỉ đấng thiêng liêng, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại chắp tay khấn trời cao dày phù hộ cho cả nhà.
  • Cụ già tin rằng cao dày biết hết chuyện làng xóm.
  • Người ta ngước lên trời, gọi cao dày để cầu mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi khi lo lắng, cô ấy lầm rầm khấn cao dày cho yên lòng.
  • Trước cổng đền, người ta thắp nhang, mong cao dày chứng giám.
  • Trong chuyện cổ, nhân vật thường kêu cao dày khi gặp hoạn nạn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy khấn xin cao dày cho mẹ qua cơn bệnh.
  • Trong những phút yếu lòng, người ta hay gửi gắm nỗi sợ vào cao dày, như bấu víu vào một bầu trời vô hình.
  • Ông lão nhìn lên khoảng không, thở dài: “Cao dày hỡi, cho tôi thêm chút kiên nhẫn.”
  • Giữa tiếng gió ràn rạt, lời cầu khẩn gửi lên cao dày nghe vừa nhỏ bé vừa dịu lòng.
Nghĩa 2: (Công ơn, công đức) lớn lao như trời đất.
1
Học sinh tiểu học
  • Công ơn cha mẹ cao dày, con phải hiếu thảo.
  • Thầy cô dạy dỗ chúng em, ơn ấy cao dày khó quên.
  • Người cứu giúp lúc khó khăn, nghĩa tình cao dày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tôi hiểu ơn dưỡng dục của cha mẹ cao dày, nên cố gắng học tốt.
  • Tấm lòng của cô giáo với học trò cao dày, thể hiện qua từng bài giảng.
  • Nghĩa tình của bạn bè lúc hoạn nạn thật cao dày, không gì sánh được.
3
Người trưởng thành
  • Ân nghĩa cha mẹ cao dày.
  • Có những bàn tay nâng mình qua bão giông, ơn ấy cao dày, càng nghĩ càng thẹn với lòng.
  • Lời thầy năm cũ giữ tôi khỏi lạc hướng; công đức ấy cao dày như một ngọn đèn bền bỉ.
  • Khi ta biết cúi đầu trước ân tình cao dày, đời sống trở nên mềm lại và sáng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trời cao và đất dày; dùng để chỉ đấng thiêng liêng, theo mê tín.
Nghĩa 2: (Công ơn, công đức) lớn lao như trời đất.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cao dày Trang trọng, văn chương, dùng để diễn tả sự to lớn, sâu sắc, không thể đong đếm của công ơn, tình nghĩa. Ví dụ: Ân nghĩa cha mẹ cao dày.
lớn lao Trung tính, nhấn mạnh quy mô, tầm vóc. Ví dụ: Công ơn lớn lao của cha mẹ.
trời biển Văn chương, nhấn mạnh sự vô cùng, không thể đong đếm, thường dùng cho công ơn, tình nghĩa. Ví dụ: Tấm lòng trời biển của người mẹ.
sâu nặng Trang trọng, nhấn mạnh chiều sâu, sự gắn bó, thường dùng cho tình cảm, nghĩa tình. Ví dụ: Tình nghĩa vợ chồng sâu nặng.
vĩ đại Trang trọng, nhấn mạnh tầm cỡ, giá trị và ý nghĩa to lớn. Ví dụ: Sự nghiệp vĩ đại của dân tộc.
nhỏ bé Trung tính, nhấn mạnh sự khiêm tốn, không đáng kể về quy mô. Ví dụ: Một đóng góp nhỏ bé.
vụn vặt Khẩu ngữ, mang sắc thái coi thường, nhấn mạnh sự tầm thường, không quan trọng. Ví dụ: Những chuyện vụn vặt không đáng bận tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng hoặc khi nói về công ơn, công đức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh trang trọng, thiêng liêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nói về đấng thiêng liêng hoặc công ơn lớn lao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và các bài viết về văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lớn lao, thiêng liêng của một công ơn hay đấng thiêng liêng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính tôn kính khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ lớn khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không phù hợp về mặt trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ có sắc thái tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cao dày" có thể là danh từ hoặc tính từ, thường làm chủ ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "sự cao dày", "công ơn cao dày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ sự vật trừu tượng như "công ơn", "công đức" hoặc các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng".
trời đất thần thánh linh thiêng Phật tiên lớn cao
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...