Cảnh phục
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quần áo đồng phục của cảnh sát.
Ví dụ:
Tối qua tôi thấy tổ công tác tuần tra trong cảnh phục trước cổng khu vực.
Nghĩa: Quần áo đồng phục của cảnh sát.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú công an mặc cảnh phục màu xanh rất nghiêm trang.
- Em nhận ra chú công an nhờ chiếc mũ và cảnh phục chỉnh tề.
- Khi đi qua ngã tư, em thấy cảnh sát mặc cảnh phục đang hướng dẫn giao thông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh cảnh sát trong cảnh phục nổi bật giữa ngã ba đông đúc.
- Ngày khai giảng, chú công an mặc cảnh phục đến nhắc chúng em đội mũ bảo hiểm.
- Trong phim tài liệu, hình ảnh cảnh phục hiện lên gọn gàng và kỷ luật.
3
Người trưởng thành
- Tối qua tôi thấy tổ công tác tuần tra trong cảnh phục trước cổng khu vực.
- Cảnh phục phẳng phiu khiến dáng đứng của anh cảnh sát càng thêm nghiêm nghị.
- Những vết mưa trên vai cảnh phục kể một ca trực dài và lặng lẽ.
- Khi người mặc cảnh phục cúi chào dân, bộ đồng phục không chỉ là vải vóc mà là lời cam kết phục vụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, thay vào đó dùng từ "đồng phục cảnh sát".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc báo chí khi đề cập đến trang phục của lực lượng cảnh sát.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về nhân vật cảnh sát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu liên quan đến ngành cảnh sát hoặc an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức khi nói về trang phục của cảnh sát.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác và trang trọng về trang phục của cảnh sát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến tính chất đồng phục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "đồng phục" nói chung, cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể.
- Không nên dùng từ này để chỉ trang phục của các lực lượng khác ngoài cảnh sát.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảnh phục mới", "cảnh phục của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (mặc, giặt), và các danh từ chỉ người (cảnh sát, sĩ quan).

Danh sách bình luận