Cần trục

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem cần cẩu.
Ví dụ: Cần trục nâng khối hàng lên boong tàu.
Nghĩa: xem cần cẩu.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc cần trục nhấc khối bê tông lên cao.
  • Bác thợ lái cần trục trên công trường xây nhà.
  • Cần trục đưa từng bó thép đến chỗ thợ đang chờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cần trục quay chậm rãi, đặt dầm cầu đúng vị trí.
  • Trong video thí nghiệm, người ta dùng cần trục nhỏ để nâng động cơ khỏi khung xe.
  • Buổi tham quan bến cảng, em thấy cần trục container hoạt động liên tục như những cánh tay khổng lồ.
3
Người trưởng thành
  • Cần trục nâng khối hàng lên boong tàu.
  • Đứng dưới sức nặng của dự án, chúng tôi trông vào từng nhịp cần trục như nhịp tim của công trường.
  • Một thao tác sai của cần trục có thể đổi bằng cả tiến độ lẫn an toàn; ai cũng nín thở khi móc cáp căng lên.
  • Đêm xuống, cần trục vẫn lặng lẽ xoay, treo giữa trời là ánh đèn như ngôi sao gắn trên đầu cần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cần cẩu" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến xây dựng và công nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi cần sự chính xác về thuật ngữ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "cần cẩu" để dễ hiểu hơn.
  • Thường dùng để chỉ các loại máy móc lớn trong xây dựng và công nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "cần cẩu" do sự tương đồng về nghĩa.
  • "Cần trục" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với "cần cẩu".
  • Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn và sử dụng không đúng chỗ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cần trục lớn', 'cần trục mới'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mới), động từ (vận hành, sử dụng) và lượng từ (một, nhiều).