Máy xúc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Máy đào bốc đất đá, dùng trong xây dựng và trong khai thác mỏ lộ thiên.
Ví dụ:
Máy xúc đang đào móng cạnh khu chung cư mới.
Nghĩa: Máy đào bốc đất đá, dùng trong xây dựng và trong khai thác mỏ lộ thiên.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân lái máy xúc múc đất làm đường.
- Máy xúc gầu to nhấc từng đống cát lên xe ben.
- Sân trường đang sửa, máy xúc nhẹ nhàng ủi đất sang bên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng máy xúc gầm lên, từng gàu đất được nhấc khỏi hố móng.
- Nhìn cánh tay thủy lực của máy xúc hoạt động, tớ thấy công trình tiến nhanh hẳn.
- Ở mỏ đá lộ thiên, máy xúc làm việc liên tục để bốc vật liệu lên xe tải.
3
Người trưởng thành
- Máy xúc đang đào móng cạnh khu chung cư mới.
- Có những ngày, tiếng máy xúc vang lên như nhịp thở gấp gáp của đô thị đang lớn.
- Đứng trên đồi gió, tôi thấy dãy máy xúc chậm rãi ngoạm vào lớp đá cổ, phơi ra lịch sử địa tầng.
- Khi mùa mưa đến, công trường tạm ngưng, máy xúc phủ bạt nằm im như những con thú sắt nghỉ ngơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Máy đào bốc đất đá, dùng trong xây dựng và trong khai thác mỏ lộ thiên.
Từ đồng nghĩa:
xe xúc máy đào
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| máy xúc | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, khai thác mỏ. Ví dụ: Máy xúc đang đào móng cạnh khu chung cư mới. |
| xe xúc | Trung tính, khẩu ngữ và kỹ thuật Ví dụ: Chiếc xe xúc đang làm việc hết công suất trên công trường. |
| máy đào | Trung tính, kỹ thuật, thường dùng để chỉ chung các loại máy đào đất Ví dụ: Họ đã điều động thêm một máy đào để đẩy nhanh tiến độ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về công việc xây dựng hoặc khai thác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật, bài viết về xây dựng hoặc khai thác mỏ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các thiết bị trong xây dựng hoặc khai thác mỏ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc xây dựng.
- Không có nhiều biến thể, thường được hiểu rõ trong ngữ cảnh chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại máy móc khác nếu không quen thuộc với ngành xây dựng.
- Khác biệt với "máy ủi" ở chức năng và cách sử dụng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "máy xúc lớn", "máy xúc hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, hiện đại), động từ (sử dụng, điều khiển), và lượng từ (một, nhiều).
