Xe lu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xe lăn đường.
Ví dụ:
Xe lu được đưa vào công trường để nén chặt nền đường.
Nghĩa: Xe lăn đường.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân lái xe lu để mặt đường phẳng lì.
- Xe lu chạy qua, con đường hết lồi lõm.
- Em đứng xa nhìn xe lu lăn bánh trên sân trường đang sửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xe lu nặng nề đi tới, nén lớp đá dăm chặt xuống mặt đường.
- Sau khi rải nhựa, xe lu quay lại nhiều lượt để mặt đường mịn hơn.
- Tiếng xe lu ì ầm vang lên, cả con phố như rung khẽ.
3
Người trưởng thành
- Xe lu được đưa vào công trường để nén chặt nền đường.
- Trong ánh đèn vàng, xe lu bò chậm, để lại phía sau một vệt nhựa phẳng như gương.
- Khi tiếng xe lu dừng lại, khu phố cũng thở phào, bụi đường lắng xuống.
- Nhìn bánh thép của xe lu đè qua lớp sỏi, tôi hiểu con đường nào cũng cần chịu lực trước khi êm ái cho người đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về công việc xây dựng hoặc sửa chữa đường sá.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các báo cáo, bài viết về xây dựng cơ sở hạ tầng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng và kỹ thuật giao thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về các công việc liên quan đến xây dựng đường sá.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loại xe cụ thể này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại xe công trình khác như xe ủi, xe xúc.
- Khác biệt với "xe ủi" ở chức năng và hình dáng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc xe lu", "một xe lu lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, chiếc), tính từ (lớn, nhỏ) và động từ (chạy, lăn).
