Cân tiểu li
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cân chính xác dùng để cân những vật rất nhỏ.
Ví dụ:
Cửa hàng dược liệu dùng cân tiểu li để cân vị thuốc.
Nghĩa: Cân chính xác dùng để cân những vật rất nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô đặt hạt gạo lên cân tiểu li để biết nó nặng bao nhiêu.
- Phòng thí nghiệm có cân tiểu li để cân bột thuốc rất nhẹ.
- Bạn Lan dùng cân tiểu li cân một giọt nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ hóa, thầy bảo dùng cân tiểu li để cân muối đến từng phần rất nhỏ.
- Bạn trưởng nhóm kiểm tra khối lượng bột bằng cân tiểu li để bài thí nghiệm không sai lệch.
- Những hạt phấn hoa nhẹ như không, chỉ cân tiểu li mới đo được.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng dược liệu dùng cân tiểu li để cân vị thuốc.
- Ở phòng phân tích, mọi phép cân bột xúc tác đều phải qua cân tiểu li, vì sai một chút là lệch cả mẻ thử.
- Cô kỹ thuật viên quen tay hiệu chỉnh cân tiểu li mỗi sáng, như một nghi thức mở đầu ca làm.
- Nhìn con số nhảy trên cân tiểu li, tôi chợt thấy độ chính xác cũng là một kiểu kỷ luật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về việc cân đo chính xác trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, khoa học hoặc báo cáo liên quan đến đo lường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như hóa học, dược phẩm, và công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh độ chính xác cao trong việc cân đo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu độ chính xác cao, có thể thay bằng "cân" thông thường.
- Thường dùng trong các ngành yêu cầu đo lường chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại cân thông thường nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cân" ở mức độ chính xác và ứng dụng chuyên ngành.
- Cần chú ý đến đơn vị đo lường khi sử dụng để đảm bảo tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cân tiểu li chính xác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (chính xác, nhỏ), động từ (dùng, cần), và lượng từ (một, vài).

Danh sách bình luận