Căn số

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Căn của một số.
Ví dụ: - Ứng dụng này tính căn số rất nhanh.
Nghĩa: Căn của một số.
1
Học sinh tiểu học
  • - Cô giáo dạy chúng em cách tìm căn số của chín.
  • - Bạn Nam viết căn số của mười sáu lên bảng.
  • - Em dùng máy tính để bấm ra căn số của hai mươi lăm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Khi giải phương trình, bạn Mai đổi bình phương sang căn số để rút gọn bài.
  • - Thầy nhắc rằng căn số của một số không âm luôn có giá trị không âm trong chương trình phổ thông.
  • - Trong bài hình học, mình dùng căn số để tính độ dài cạnh tam giác theo định lý Pitago.
3
Người trưởng thành
  • - Ứng dụng này tính căn số rất nhanh.
  • - Lúc cân đối khoản vay, tôi phải ước lượng căn số để kiểm tra mức tăng trưởng lãi kép.
  • - Anh ấy giải thích gọn gàng: chuyển về bình phương rồi lấy căn số, thế là bài toán mở ra.
  • - Thỉnh thoảng, việc nhìn một dữ kiện qua “căn số” giúp ta thấy bản chất nhẹ nhàng hơn là dồn dập con số thô.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Căn của một số.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
căn số Thuật ngữ toán học, trung tính, trang trọng trong ngữ cảnh khoa học. Ví dụ: - Ứng dụng này tính căn số rất nhanh.
căn Trung tính, phổ biến trong toán học, thường dùng để chỉ kết quả của phép khai căn. Ví dụ: Căn bậc hai của 16 là 4.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học hoặc trong các bài giảng, tài liệu học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ toán học khác như "căn bậc hai" hay "căn bậc ba".
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh toán học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "căn số của một số".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tính, tìm), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (này, đó).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...