Camnhông

Nghĩa & Ví dụ
cam nhông. (cũ). Xe tải.
Ví dụ: Ngoài bến, một chiếc cam nhông dừng lại rồi tắt máy.
Nghĩa: cam nhông. (cũ). Xe tải.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc cam nhông chở gạo vào làng.
  • Bác tài lái cam nhông chạy chậm qua cổng trường.
  • Cam nhông đậu cạnh sân, mọi người khiêng thùng lên thùng xe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng sớm, dãy cam nhông nối nhau vào chợ đầu mối.
  • Tụi mình tránh sang lề khi cam nhông rẽ vào con hẻm nhỏ.
  • Tiếng máy cam nhông ầm ì làm con phố đang ngủ bừng tỉnh.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài bến, một chiếc cam nhông dừng lại rồi tắt máy.
  • Nhìn bụi đường bám dày trên thùng cam nhông, tôi nhớ những chuyến công trình năm cũ.
  • Người ta bảo chỉ cần thêm một chiếc cam nhông nữa là kịp vận chuyển hết lô hàng trước mưa.
  • Đêm qua, cam nhông chạy xuyên thị trấn, để lại những đốm đèn khuya trôi dài trên mặt đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : cam nhông. (cũ). Xe tải.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
camnhông Từ cũ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại, chỉ phương tiện vận tải hàng hóa. Ví dụ: Ngoài bến, một chiếc cam nhông dừng lại rồi tắt máy.
xe tải Trung tính, phổ biến, hiện đại, dùng để chỉ chung các loại xe vận chuyển hàng hóa. Ví dụ: Chiếc xe tải chở đầy hàng hóa đang chạy trên đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "xe tải".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, từ "xe tải" được ưa chuộng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cũ hoặc để tạo không khí hoài cổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, "xe tải" là thuật ngữ chính xác hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách cổ điển, hoài cổ.
  • Thường mang sắc thái không trang trọng.
  • Phù hợp với văn chương hoặc ngữ cảnh cần tạo không khí xưa cũ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc khi muốn tạo cảm giác hoài cổ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
  • Không có biến thể phổ biến, "xe tải" là từ thay thế hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ hiện đại "xe tải".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
  • Hiểu rõ sắc thái cổ điển để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc cam nhông", "cam nhông lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), và động từ (chạy, chở).
ô tô xe tàu thuyền phà cano môtô xà lan toa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...