Môtô
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cv. mô tô. Xe hai bánh chạy bằng máy nổ, to, nặng, không dùng sức người đạp đi được.
Ví dụ:
Anh ấy mua môtô để đi làm cho tiện.
Nghĩa: cv. mô tô. Xe hai bánh chạy bằng máy nổ, to, nặng, không dùng sức người đạp đi được.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công an đi môtô chạy rất nhanh.
- Ba chở em bằng môtô đến trường.
- Chiếc môtô đỏ đỗ trước cổng nhà em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng môtô gầm lên rồi lao vút qua ngã tư.
- Cậu ấy mê tự tay lau chùi chiếc môtô của bố.
- Trên đường đèo, môtô cần giữ tốc độ ổn định để an toàn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mua môtô để đi làm cho tiện.
- Có những ngày, tiếng môtô giữa đêm nghe như nhịp thở của thành phố.
- Chạy môtô đường dài, tôi học cách tôn trọng gió và những khúc cua.
- Chiếc môtô cũ mang theo mùi xăng dầu và vài kỷ niệm không chịu khép lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : cv. mô tô. Xe hai bánh chạy bằng máy nổ, to, nặng, không dùng sức người đạp đi được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| môtô | Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn bản. Ví dụ: Anh ấy mua môtô để đi làm cho tiện. |
| mô tô | Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn bản. Ví dụ: Anh ấy vừa mua một chiếc mô tô phân khối lớn. |
| xe đạp | Trung tính, phổ biến, chỉ phương tiện di chuyển bằng sức người. Ví dụ: Nhiều người chọn đi xe đạp để rèn luyện sức khỏe thay vì đi môtô. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về phương tiện giao thông cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về giao thông, luật lệ đường bộ hoặc các bài báo về xe cộ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh vật hoặc nhân vật liên quan đến xe cộ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật về cơ khí, xe máy.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là văn viết và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại phương tiện giao thông hai bánh có động cơ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, có thể thay bằng "xe máy" nếu cần sự thân thiện hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể viết tắt là "mô tô".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xe máy" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại xe đạp điện hoặc xe đạp thông thường.
- Chú ý đến cách viết chính xác, tránh viết sai chính tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc môtô", "môtô mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), lượng từ (một, hai), và động từ (chạy, mua).
