Cặm cụi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chăm chú và mải miết làm việc gì.
Ví dụ: Anh cặm cụi hoàn thành bản báo cáo trước hạn.
Nghĩa: Chăm chú và mải miết làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé cặm cụi tô màu bức tranh cho thật đẹp.
  • Cậu ấy cặm cụi làm bài tập toán trên bàn học.
  • Bố cặm cụi sửa chiếc xe đạp cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó cặm cụi ôn lại từng công thức cho bài kiểm tra sáng mai.
  • Cả nhóm cặm cụi hoàn thiện mô hình, quên cả giờ ra chơi.
  • Bạn ấy cặm cụi viết nhật ký, như muốn sắp xếp lại một ngày dài.
3
Người trưởng thành
  • Anh cặm cụi hoàn thành bản báo cáo trước hạn.
  • Chị cặm cụi bên màn hình, để ánh xanh nuốt trọn cả buổi tối.
  • Ông cặm cụi vá lại tấm lưới, từng mối dây nghe như tiếng thở của biển.
  • Tôi cặm cụi gom những việc vặt, mong ngày nhẹ bớt một chút.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chăm chú và mải miết làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cặm cụi Diễn tả sự làm việc cần mẫn, tập trung cao độ và liên tục, thường trong im lặng hoặc với vẻ khiêm tốn. Mang sắc thái tích cực, biểu thị sự chuyên cần. Ví dụ: Anh cặm cụi hoàn thành bản báo cáo trước hạn.
miệt mài Diễn tả sự làm việc liên tục, không ngừng nghỉ, với sự tập trung cao độ và say mê. Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự chuyên tâm. Ví dụ: Anh ấy miệt mài nghiên cứu suốt đêm.
lơ là Diễn tả sự thiếu tập trung, không chú ý hoặc bỏ bê công việc, nhiệm vụ. Mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu trách nhiệm. Ví dụ: Cô ấy lơ là nhiệm vụ được giao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó đang làm việc chăm chỉ, không để ý đến xung quanh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả sinh hoạt đời thường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự chăm chỉ, cần mẫn của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chăm chỉ, cần mẫn, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm chỉ, tập trung của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các hoạt động cần sự tập trung cao độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chăm chỉ khác như "miệt mài" nhưng "cặm cụi" thường nhấn mạnh vào sự tập trung và không để ý xung quanh.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các hoạt động cụ thể như "cặm cụi làm bài", "cặm cụi viết lách".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cặm cụi làm việc", "cặm cụi học bài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ công việc hoặc hành động, ví dụ: "cặm cụi viết", "cặm cụi đọc".