Cải hoá
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm thay đổi và chuyển dần theo hướng tốt, về mặt phẩm chất con người.
Ví dụ:
Liệu pháp tâm lý giúp cải hoá người trẻ từng sa vào tệ nạn.
Nghĩa: Làm thay đổi và chuyển dần theo hướng tốt, về mặt phẩm chất con người.
1
Học sinh tiểu học
- Người thầy kiên nhẫn ngày nào cũng trò chuyện để cải hoá cậu bé bướng bỉnh.
- Chị cán bộ đoàn tổ chức trò chơi để cải hoá lớp học hay gây ồn.
- Bà kể chuyện người tốt, việc tốt để cải hoá nhóm bạn hay trêu chọc bạn khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên dùng kỷ luật và tình thương để cải hoá đội bóng vốn lười luyện tập.
- Những buổi lao động công ích đã dần cải hoá bạn học từng hay nói dối.
- Câu lạc bộ thiện nguyện mong cải hoá thói thờ ơ của học sinh bằng các chuyến đi thực tế.
3
Người trưởng thành
- Liệu pháp tâm lý giúp cải hoá người trẻ từng sa vào tệ nạn.
- Không phải bản án nặng, mà cơ hội làm lại đời mới có thể cải hoá một con người.
- Những cuộc trò chuyện khuya với cha đã cải hoá tôi khỏi sự nóng nảy cố hữu.
- Văn chương đôi khi cải hoá lòng người mạnh hơn những lời răn khô khan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm thay đổi và chuyển dần theo hướng tốt, về mặt phẩm chất con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cải hoá | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, phục hồi nhân phẩm hoặc thay đổi hành vi tiêu cực của con người. Ví dụ: Liệu pháp tâm lý giúp cải hoá người trẻ từng sa vào tệ nạn. |
| cải tạo | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, mang ý nghĩa thay đổi, sửa chữa để trở nên tốt hơn, đặc biệt là về phẩm chất, hành vi của con người (thường là người có lỗi). Ví dụ: Nhà tù đã nỗ lực cải tạo những phạm nhân lầm lỡ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả quá trình thay đổi tích cực của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự chuyển biến nội tâm của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thay đổi tích cực, mang tính khích lệ.
- Thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng và nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi tích cực về phẩm chất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có sự thay đổi rõ rệt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự thay đổi như "dần dần", "tích cực".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cải tiến" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cải tạo" ở chỗ "cải hoá" nhấn mạnh sự thay đổi tự nguyện và tích cực.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cải hoá bản thân", "cải hoá xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bản thân, xã hội), trạng từ (dần dần, nhanh chóng).
