Cách rách

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Phiền phức, rầy rà.
Ví dụ : Hồ sơ đơn giản thôi mà họ làm cho cách rách.
Nghĩa: Phiền phức, rầy rà.
1
Học sinh tiểu học
  • Thủ tục xin giấy khen gì mà cách rách quá, con chờ mãi vẫn chưa xong.
  • Bạn ấy nói chuyện vòng vo cách rách, làm tớ chẳng hiểu.
  • Cái áo này buộc dây kiểu cách rách, mặc vào mãi chưa xong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài hướng dẫn làm thí nghiệm viết cách rách, đọc xong vẫn thấy mù mờ.
  • Nhóm trưởng đặt quy định cách rách nên ai cũng ngại tham gia.
  • Muốn xin phép nghỉ học mà thủ tục trực tuyến lại cách rách, điền xong vẫn thiếu.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ đơn giản thôi mà họ làm cho cách rách.
  • Cuộc họp lẽ ra mười phút, nhưng vì kiểu trình bày cách rách nên kéo lê thành buổi dài nặng nề.
  • Đi cà phê cũng đặt chỗ, xác nhận, gửi mã; nghe thôi đã thấy cách rách rồi.
  • Anh thích làm việc gọn ghẽ, không chịu nổi những quy trình cách rách ăn thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phiền phức, rầy rà.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cách rách Diễn tả sự phức tạp, rắc rối không cần thiết, gây khó chịu hoặc tốn công sức. Thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Hồ sơ đơn giản thôi mà họ làm cho cách rách.
phiền phức Trung tính, diễn tả sự gây khó chịu, rắc rối. Ví dụ: Thủ tục giấy tờ quá phiền phức.
rắc rối Trung tính, diễn tả sự phức tạp, khó giải quyết hoặc gây trở ngại. Ví dụ: Mối quan hệ của họ rất rắc rối.
rườm rà Trung tính, diễn tả sự dài dòng, không cần thiết, gây vướng víu. Ví dụ: Cách ăn mặc rườm rà.
đơn giản Trung tính, diễn tả sự dễ hiểu, không phức tạp. Ví dụ: Giải pháp này rất đơn giản.
dễ dàng Trung tính, diễn tả sự không tốn sức, không gặp trở ngại. Ví dụ: Công việc này làm rất dễ dàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những tình huống hoặc người gây phiền phức, rắc rối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bực bội.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự phiền phức trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phiền phức" nhưng có sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cách rách", "không cách rách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc các từ chỉ sự so sánh như "hơn", "ít".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...