Cà rà

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cứ loanh quanh bên cạnh, không chịu đi.
Ví dụ: Anh ấy cứ cà rà trước cửa, không chịu đi.
Nghĩa: Cứ loanh quanh bên cạnh, không chịu đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu em cứ cà rà bên mẹ, không chịu ra sân chơi.
  • Con mèo cà rà quanh chân tôi, đòi vuốt ve.
  • Bé đứng cà rà ở cửa lớp, chưa chịu vào chỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó cà rà ngoài cổng trường, chờ bạn mà không chịu về.
  • Em trai cứ cà rà quanh bàn học của tôi, làm tôi mất tập trung.
  • Thằng bạn đứng cà rà ở hành lang, mãi không xuống sân tập.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cứ cà rà trước cửa, không chịu đi.
  • Có người khách lạ cứ cà rà ngoài ngõ, khiến cả nhà thấy sốt ruột.
  • Cô đứng cà rà ở bậc thềm, như đang chần chừ giữa đi và ở.
  • Đứa nhỏ cà rà bên chân bà, tìm chút an tâm giữa buổi chiều gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cứ loanh quanh bên cạnh, không chịu đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đi ngay rời đi
Từ Cách sử dụng
cà rà Diễn tả hành động lảng vảng, không dứt khoát rời đi, thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc khó chịu. Ví dụ: Anh ấy cứ cà rà trước cửa, không chịu đi.
loanh quanh Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động đi lại trong một phạm vi hẹp. Ví dụ: Anh ta cứ loanh quanh mãi ở cửa mà không chịu vào.
nấn ná Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự cố ý kéo dài thời gian ở lại, chưa muốn rời đi. Ví dụ: Cô ấy nấn ná mãi không muốn rời đi.
đi ngay Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động rời đi lập tức, không chần chừ. Ví dụ: Nghe tin xong, anh ấy liền đi ngay.
rời đi Trung tính, trang trọng hơn "đi ngay", diễn tả hành động rời khỏi một nơi nào đó. Ví dụ: Sau buổi tiệc, mọi người dần dần rời đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động của ai đó cứ quanh quẩn, không chịu rời đi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động của nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khó chịu hoặc bực bội nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự phiền toái do ai đó cứ quanh quẩn bên cạnh.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lảng vảng" nhưng "cà rà" thường mang sắc thái thân mật hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cà rà mãi không đi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "mãi", "luôn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...