Lê la
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Trẻ em) lê hết chỗ này đến chỗ khác (nói khái quát).
Ví dụ:
Thằng bé mỏi chân mà vẫn lê la khắp nhà.
2.
động từ
Đến chỗ này chỗ khác, bạ chỗ nào cũng đến, không có chủ định.
Ví dụ:
Hôm nay tôi không hẹn hò, chỉ lê la vài quán quen.
Nghĩa 1: (Trẻ em) lê hết chỗ này đến chỗ khác (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Thằng bé mệt mà vẫn lê la quanh sân.
- Con mèo chạy, nó lại lê la đuổi theo khắp hiên.
- Nó ôm đồ chơi, lê la từ phòng khách ra bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng nhóc mếu máo nhưng vẫn lê la theo các bạn quanh sân bóng.
- Hết nhìn bể cá lại nhìn chậu hoa, nó cứ lê la như không biết mệt.
- Chiều muộn, cậu bé lê la khắp hẻm, tay kéo chiếc xe đồ chơi lọc cọc.
3
Người trưởng thành
- Thằng bé mỏi chân mà vẫn lê la khắp nhà.
- Nó theo mẹ ra chợ, mải mê lê la qua từng sạp như nuốt mọi thứ vào mắt.
- Chiếc ba lô to quá khổ, nó vừa đeo vừa lê la dọc hành lang trường, trông tội nghiệp mà dễ thương.
- Trời đã sầm tối, thằng nhỏ còn lê la ngoài ngõ, chân bám bụi, mắt long lanh tò mò.
Nghĩa 2: Đến chỗ này chỗ khác, bạ chỗ nào cũng đến, không có chủ định.
1
Học sinh tiểu học
- Nghỉ trưa, chú chó cứ lê la ngoài sân, chỗ nào mát thì nằm.
- Chị hàng xóm rảnh là lê la đầu ngõ trò chuyện.
- Cuối tuần, bố không đi đâu xa, chỉ lê la quanh nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó chán học nên lê la khắp phố, chẳng có kế hoạch gì rõ ràng.
- Chiều rảnh, cả nhóm lê la từ quán nước ra bờ hồ, chỉ để tán gẫu.
- Cậu ấy hay lê la các diễn đàn, đọc đủ thứ mà vẫn chưa quyết định làm gì.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay tôi không hẹn hò, chỉ lê la vài quán quen.
- Sau giờ làm, anh lê la hết quán cà phê này sang hàng sách cũ, để đầu óc thảnh thơi.
- Có những ngày ta muốn lê la khắp thành phố, đi đâu cũng được miễn là đừng phải vội.
- Chị ấy bảo thích lê la một mình, nghe phố thở và để lòng lắng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Trẻ em) lê hết chỗ này đến chỗ khác (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
bò lết
Từ trái nghĩa:
đứng yên ngồi yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lê la | Di chuyển chậm chạp, không có mục đích rõ ràng, thường dùng cho trẻ em. Ví dụ: Thằng bé mỏi chân mà vẫn lê la khắp nhà. |
| bò | Trung tính, chỉ hành động di chuyển bằng tay và đầu gối hoặc bụng, thường là trẻ nhỏ. Ví dụ: Đứa bé bò lê la khắp nhà. |
| lết | Trung tính, đôi khi hơi tiêu cực, chỉ hành động di chuyển chậm chạp, khó nhọc bằng cách kéo lê thân thể. Ví dụ: Nó lết từ phòng này sang phòng khác. |
| đứng yên | Trung tính, chỉ việc giữ nguyên vị trí, không di chuyển. Ví dụ: Mẹ dặn con phải đứng yên một chỗ. |
| ngồi yên | Trung tính, chỉ việc giữ nguyên tư thế ngồi, không di chuyển. Ví dụ: Hãy ngồi yên để cô giáo giảng bài. |
Nghĩa 2: Đến chỗ này chỗ khác, bạ chỗ nào cũng đến, không có chủ định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ở yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lê la | Đi lại nhiều nơi mà không có mục đích rõ ràng, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ sự nhàn rỗi. Ví dụ: Hôm nay tôi không hẹn hò, chỉ lê la vài quán quen. |
| lang thang | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ việc đi lại nhiều nơi không có mục đích, thường là vô định. Ví dụ: Anh ta lang thang khắp phố phường. |
| la cà | Hơi tiêu cực, chỉ việc dừng lại ở nhiều nơi, thường để trò chuyện, giải trí, làm mất thời gian. Ví dụ: Cô ấy hay la cà quán xá sau giờ làm. |
| ở yên | Trung tính, chỉ việc giữ nguyên vị trí, không đi đâu. Ví dụ: Anh ấy thích ở yên một chỗ để đọc sách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ em hoặc người lớn khi đi lang thang không mục đích.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự lang thang, vô định.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không có mục đích rõ ràng, có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động đi lại không có mục đích rõ ràng, đặc biệt là của trẻ em.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động đi lại khác như "lang thang" nhưng "lê la" thường nhấn mạnh sự không có mục đích.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động di chuyển không có mục đích rõ ràng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lê la khắp nơi", "lê la suốt ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn như "khắp nơi", "suốt ngày".
