Cà khổ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Đồ vật) xấu xí, tồi tàn, không ra gì.
Ví dụ:
Cái bàn này cà khổ quá, lung lay suốt.
Nghĩa: (Đồ vật) xấu xí, tồi tàn, không ra gì.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc cặp cà khổ của em rách quai nên phải khâu lại.
- Cái xe đạp cà khổ đứng góc sân, sơn bong tróc hết.
- Con búp bê cà khổ bị sứt tóc, nhìn thật thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy vẫn đi chiếc xe cà khổ đến trường, kêu ken két mỗi khi thắng.
- Căn phòng trọ bày biện cà khổ, bàn ghế lỏng chỏng nhìn muốn thở dài.
- Chiếc điện thoại cà khổ chụp ảnh mờ tịt, gọi còn hay tắt ngang.
3
Người trưởng thành
- Cái bàn này cà khổ quá, lung lay suốt.
- Quán ven đường treo cái biển cà khổ, sơn loang lổ mà chữ cũng nhòe.
- Anh giữ cái vali cà khổ ấy làm gì, khóa kẹt, vải sờn, kéo nghe rít cả tai.
- Nhìn căn bếp cà khổ sau mùa mưa, tường ẩm, kệ gỗ vênh, bát đĩa sứt mẻ, thấy chạnh lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Đồ vật) xấu xí, tồi tàn, không ra gì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cà khổ | Diễn tả đồ vật có vẻ ngoài xấu xí, cũ kỹ, hư hỏng nặng và chất lượng kém, thường mang sắc thái chê bai, coi thường. Ví dụ: Cái bàn này cà khổ quá, lung lay suốt. |
| tồi tàn | Diễn tả tình trạng xuống cấp, hư hỏng của vật thể, mang sắc thái tiêu cực, trung tính đến hơi khinh miệt. Ví dụ: Chiếc bàn tồi tàn này không còn dùng được nữa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đồ vật trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chê bai, không hài lòng về ngoại hình hoặc chất lượng của đồ vật.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xấu xí, tồi tàn của đồ vật trong bối cảnh không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tồi tàn", "xấu xí" nhưng "cà khổ" mang sắc thái thân mật hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái nhà cà khổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".

Danh sách bình luận