Cá chọi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cá cảnh nhiệt đới, nuôi để cho chọi nhau.
Ví dụ:
Anh ấy nuôi cá chọi để ngắm và thư giãn sau giờ làm.
Nghĩa: Cá cảnh nhiệt đới, nuôi để cho chọi nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé ngắm con cá chọi đỏ bơi quanh bể nhỏ.
- Bố mua cho em một cặp cá chọi để em chăm sóc.
- Con cá chọi xoè vây xanh lấp lánh khi thấy bóng người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh khoe con cá chọi đuôi dài, vây rung như chiếc quạt nhỏ.
- Trong giờ sinh hoạt, tụi mình bàn cách thay nước để cá chọi không bị stress.
- Cá chọi trống gặp nhau là dựng vây, nhìn hung hăng nhưng rất đẹp mắt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nuôi cá chọi để ngắm và thư giãn sau giờ làm.
- Ánh đèn rọi xuống, bộ vây của con cá chọi lóe lên như một ngọn lửa nhỏ trong bể kính.
- Người chơi sành không chỉ xem cá chọi đá, họ còn chăm từng vảy, từng tia vây như chăm một tác phẩm.
- Chợ cuối tuần rộn ràng tiếng mặc cả, mấy túi nilon treo lủng lẳng toàn cá chọi đủ sắc màu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cá cảnh nhiệt đới, nuôi để cho chọi nhau.
Từ đồng nghĩa:
cá xiêm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cá chọi | Trung tính, dùng để chỉ một loài cá cảnh được nuôi với mục đích chính là để thi đấu chọi nhau. Ví dụ: Anh ấy nuôi cá chọi để ngắm và thư giãn sau giờ làm. |
| cá xiêm | Trung tính, phổ biến trong giới chơi cá cảnh. Ví dụ: Anh ấy có một bể cá xiêm rất đẹp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sở thích nuôi cá cảnh hoặc các hoạt động giải trí liên quan đến cá chọi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh vật học, thú chơi cá cảnh hoặc các sự kiện liên quan đến cá chọi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về sinh học, thủy sinh học hoặc thú chơi cá cảnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trong các ngữ cảnh chuyên ngành hoặc khi nói về sở thích cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến nuôi cá cảnh hoặc các cuộc thi cá chọi.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến cá cảnh hoặc sinh vật học.
- Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về sở thích cá nhân hoặc trong các bài viết chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại cá cảnh khác nếu không chú ý đến đặc điểm "chọi".
- Khác biệt với "cá cảnh" ở chỗ "cá chọi" nhấn mạnh vào mục đích chọi nhau.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cá chọi đẹp", "cá chọi lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, lớn), động từ (nuôi, chọi), và lượng từ (một con, nhiều con).

Danh sách bình luận