Cá chậu chim lồng

Nghĩa & Ví dụ
Ví tình cảnh bị giam giữ, tù túng, mất tự do.
Ví dụ: Anh bị kẹt trong bốn bức tường, đúng cảnh cá chậu chim lồng.
Nghĩa: Ví tình cảnh bị giam giữ, tù túng, mất tự do.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo bị nhốt trong lồng, em thấy nó như cá chậu chim lồng.
  • Bạn nhỏ bị ốm phải nằm nhà, buồn như cá chậu chim lồng.
  • Con chim trong lồng cứ đập cánh, nhìn mà thương, đúng là cá chậu chim lồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghỉ hè mà bị cấm ra ngoài, mình thấy mình như cá chậu chim lồng.
  • Bạn chuyển vào nội trú nghiêm ngặt, lúc đầu bạn bảo thấy như cá chậu chim lồng.
  • Lịch học dày kín khiến tụi mình đôi lúc thấy mình như cá chậu chim lồng.
3
Người trưởng thành
  • Anh bị kẹt trong bốn bức tường, đúng cảnh cá chậu chim lồng.
  • Có những ngày công việc quấn chặt đến nghẹt thở, lòng người hóa cá chậu chim lồng.
  • Sống giữa khuôn phép quá chặt, ước mơ cứ cụp cánh như cá chậu chim lồng.
  • Tôi rời bữa tiệc ồn ào vì thấy mình thành cá chậu chim lồng giữa những phép tắc xã giao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác bị gò bó, mất tự do trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh miêu tả tình trạng xã hội hoặc cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự tù túng, mất tự do.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, sự bất mãn với tình trạng hiện tại.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác bị giam cầm, hạn chế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự đồng cảm hoặc chia sẻ cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ, thường đóng vai trò làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một thành ngữ cố định, không thay đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí cuối câu hoặc sau động từ, có thể làm trung tâm của cụm từ miêu tả tình trạng hoặc cảm xúc, ví dụ: "Anh ấy cảm thấy như cá chậu chim lồng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái như "cảm thấy", "trở nên", "bị".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...