Cá bỗng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cá nước ngọt cùng họ với cá chép, bụng to, ruột dài, chuyên ăn lá và quả cây.
Ví dụ:
Ở vùng thượng nguồn, cá bỗng thường tụ về bãi bồi để ăn lá non.
Nghĩa: Cá nước ngọt cùng họ với cá chép, bụng to, ruột dài, chuyên ăn lá và quả cây.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cho chúng em xem hình cá bỗng ở sông.
- Chú bảo vệ kể cá bỗng bụng to, thích ăn lá và quả rụng.
- Ở bảo tàng, em thấy mô hình cá bỗng nằm gần khu cá chép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con cá bỗng trườn chậm dưới khúc sông, miệng mút lá mục ven bờ.
- Người dân nói cá bỗng hiền, bụng phệ vì ăn no lá non và trái rụng.
- Trong bài thực hành, nhóm mình phân biệt cá bỗng với cá chép dựa vào thân dày và tập tính ăn thực vật.
3
Người trưởng thành
- Ở vùng thượng nguồn, cá bỗng thường tụ về bãi bồi để ăn lá non.
- Ngư phủ bảo, nhìn bụng tròn của cá bỗng là biết mùa quả rừng đã chín.
- Trong mâm cỗ xưa, tên cá bỗng gợi cả một khúc sông xanh và nếp sống hiền hòa của loài ăn lá.
- Đi qua chợ sớm, tôi nghe người bán cá rành rọt phân biệt cá bỗng với cá chép, như kể chuyện một dòng sông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc câu cá.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được đề cập trong các tài liệu nghiên cứu về sinh học hoặc các bài viết về ẩm thực địa phương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về sinh học, ngư nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là chuyên ngành và đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loài cá nước ngọt hoặc trong ngữ cảnh ẩm thực.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc ẩm thực.
- Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài cá khác cùng họ như cá chép.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt khi nói về đặc điểm sinh học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cá bỗng lớn", "cá bỗng ngon".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, ngon), động từ (bắt, nuôi), và lượng từ (một con, nhiều con).

Danh sách bình luận