Bút lực
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức viết vẽ; dùng để chỉ khả năng viết văn, vẽ tranh.
Ví dụ:
Bút lực của ông rất dồi dào, viết dài mà không đuối chữ.
Nghĩa: Sức viết vẽ; dùng để chỉ khả năng viết văn, vẽ tranh.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà văn ấy có bút lực mạnh, viết câu nào cũng rõ ràng.
- Cô họa sĩ nhỏ tuổi nhưng bút lực rất vững, tranh của cô sắc nét.
- Nhờ bút lực tốt, bạn Minh viết bài văn mạch lạc và giàu hình ảnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy chứng tỏ bút lực qua những truyện ngắn gọn mà ám ảnh.
- Bút lực của nữ họa sĩ hiện lên ở những nét cọ dứt khoát, không run tay.
- Thầy khen em vì bút lực đã tiến bộ, biết chọn chi tiết để làm bật ý.
3
Người trưởng thành
- Bút lực của ông rất dồi dào, viết dài mà không đuối chữ.
- Qua từng mùa triển lãm, chị càng củng cố bút lực, nét vẽ trầm mà sâu.
- Ngòi bút chỉ sắc khi bút lực nén đủ, ý mới bật ra như lửa gặp gió.
- Không có trải nghiệm, bút lực dễ cạn; có đời sống, câu chữ tự khơi nguồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để đánh giá khả năng sáng tác của nhà văn, nhà báo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về sức sáng tạo của tác giả trong văn học và hội họa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao khả năng sáng tác.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng sáng tác mạnh mẽ của một cá nhân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sáng tác văn học hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khả năng khác như "tài năng" hay "năng lực".
- Chỉ nên dùng khi thực sự muốn nhấn mạnh đến sức sáng tạo trong văn học hoặc hội họa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bút lực mạnh mẽ", "bút lực của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, yếu), động từ (có, phát triển), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận