Buồn rười rượi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
như buồn rượi (nhưng ý mức độ nhiều hơn): buồn và lộ vẻ ủ rũ.
Ví dụ : Nhìn cánh hoa tàn rơi, bà cụ buồn rười rượi nhớ về quá khứ.
Nghĩa: như buồn rượi (nhưng ý mức độ nhiều hơn): buồn và lộ vẻ ủ rũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tin bạn chuyển đi xa, em buồn rười rượi suốt cả ngày.
  • Trời mưa lất phất khiến lòng người buồn rười rượi.
  • Sau thất bại ấy, anh ngồi lặng im, buồn rười rượi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều xuống, nhìn con đường vắng lặng, lòng tôi buồn rười rượi.
  • Cảnh vật tiêu điều sau cơn bão khiến ai cũng buồn rười rượi.
  • Ngồi một mình giữa căn phòng trống, cô ấy buồn rười rượi.
3
Người trưởng thành
  • Nhìn cánh hoa tàn rơi, bà cụ buồn rười rượi nhớ về quá khứ.
  • Không khí ảm đạm của buổi chiều mưa khiến lòng người buồn rười rượi.
  • Bài hát da diết ấy làm lòng người nghe buồn rười rượi.
  • Nghe tin người thân ốm nặng, chị ấy buồn rười rượi suốt cả buổi chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : như buồn rượi (nhưng ý mức độ nhiều hơn): buồn và lộ vẻ ủ rũ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
buồn rười rượi Mức độ mạnh: chỉ trạng thái buồn rất nhiều, buồn sâu và kéo dài, khiến con người cảm thấy uể oải, nặng nề, thiếu sức sống. Ví dụ:
buồn rầu trung tính, sắc thái nhẹ hơn "buồn rười rượi" Ví dụ: Trời âm u càng làm lòng người thêm buồn rầu.
buồn bã Trung tính, sắc thái nhẹ hơn buồn rầu, chỉ trạng thái không vui, thiếu niềm vui, tâm trạng u sầu nhẹ, thường xuất hiện khi gặp chuyện không như ý. Ví dụ: Nghe tin bạn nghỉ học, em cảm thấy buồn bã.
vui tươi Trung tính, thường dùng để miêu tả con người, không khí. Ví dụ: Không khí buổi lễ thật vui tươi và ấm áp.
phấn khởi Sắc thái mạnh, chỉ trạng thái vui mừng, hào hứng, tràn đầy năng lượng, thường xuất hiện khi có tin tốt hoặc điều đáng mong đợi. Ví dụ: Cả lớp phấn khởi chuẩn bị cho bữa tiệc sinh nhật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc buồn bã, chán nản trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, chán nản một cách rõ rệt.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác buồn bã, chán nản trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong tác phẩm văn học.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có nghĩa tương tự như "buồn rượi".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có cấu trúc lặp âm tiết để nhấn mạnh mức độ của cảm xúc buồn.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm thấy buồn rười rượi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái như "cảm thấy", "trở nên",...
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...