Bước đầu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giai đoạn đầu của một quá trình nào đó còn chưa kết thúc (hàm ý còn phải có sự tiếp tục, sự phát triển tiếp theo).
Ví dụ: Doanh nghiệp đang ở bước đầu triển khai dự án, vẫn còn nhiều việc phía trước.
Nghĩa: Giai đoạn đầu của một quá trình nào đó còn chưa kết thúc (hàm ý còn phải có sự tiếp tục, sự phát triển tiếp theo).
1
Học sinh tiểu học
  • Ở bước đầu học bơi, con chỉ cần biết nổi và đạp chân chậm rãi.
  • Nhà trường đang ở bước đầu trồng vườn rau, mới gieo hạt và tưới nước mỗi ngày.
  • Bạn Lan đã đọc trôi chảy ở bước đầu, rồi sẽ đọc nhanh hơn sau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng của lớp mới ở bước đầu luyện chiến thuật, nên thầy cho làm quen từng bài tập nhỏ.
  • Đề tài khoa học của nhóm mới ở bước đầu, tụi mình đang thu thập dữ liệu và dự định mở rộng sau.
  • Bạn Minh học guitar mới ở bước đầu, ngón tay còn đau nhưng kỹ năng sẽ tiến lên.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp đang ở bước đầu triển khai dự án, vẫn còn nhiều việc phía trước.
  • Cuộc trò chuyện này chỉ là bước đầu để mở ra một sự hợp tác dài lâu.
  • Khi nhận diện được vấn đề, đó mới là bước đầu; con đường thay đổi đòi hỏi kiên trì và kỷ luật.
  • Niềm tin cũng có bước đầu mong manh như mầm cây, cần thời gian và chăm sóc để lớn lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giai đoạn đầu của một quá trình nào đó còn chưa kết thúc (hàm ý còn phải có sự tiếp tục, sự phát triển tiếp theo).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bước đầu Diễn tả giai đoạn mở đầu, chưa hoàn thiện, cần tiếp tục phát triển. Ví dụ: Doanh nghiệp đang ở bước đầu triển khai dự án, vẫn còn nhiều việc phía trước.
khởi đầu Trung tính, trang trọng, dùng cho sự bắt đầu của một quá trình, sự việc. Ví dụ: Khởi đầu của dự án đã diễn ra suôn sẻ.
mở đầu Trung tính, thường dùng cho phần đầu của một sự kiện, bài nói, tác phẩm. Ví dụ: Phần mở đầu của buổi hòa nhạc rất ấn tượng.
kết thúc Trung tính, dùng để chỉ điểm cuối, sự hoàn thành của một quá trình, sự việc. Ví dụ: Kết thúc của cuộc họp đã đạt được nhiều thỏa thuận.
chung cuộc Trung tính, thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng, giai đoạn cuối cùng của một cuộc thi, sự kiện. Ví dụ: Kết quả chung cuộc sẽ được công bố vào tuần tới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ giai đoạn khởi đầu của một công việc hay dự án.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả giai đoạn đầu của một nghiên cứu, kế hoạch hoặc chính sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ giai đoạn khởi đầu trong các quy trình kỹ thuật hoặc dự án nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khởi đầu, chưa hoàn thiện, cần tiếp tục phát triển.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu của một quá trình.
  • Tránh dùng khi quá trình đã hoàn tất hoặc không có ý định tiếp tục.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự phát triển tiếp theo như "tiếp tục", "phát triển".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giai đoạn khác như "khởi đầu", "ban đầu".
  • "Bước đầu" hàm ý cần có sự tiếp tục, khác với "khởi đầu" có thể chỉ một sự kiện đơn lẻ.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống đã hoàn tất.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bước đầu của dự án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (bắt đầu, tiến hành) hoặc tính từ (quan trọng, cần thiết).