Búi tó
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Búi tóc (đôi khi hàm ý giễu cợt).
Ví dụ:
Cô ấy vấn tóc thành búi tó sau gáy.
Nghĩa: Búi tóc (đôi khi hàm ý giễu cợt).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Na cột tóc thành một búi tó tròn sau đầu.
- Cô giáo bảo em gọn tóc nên mẹ búi tó cho em.
- Bé vẽ bà ngoại có một búi tó nhỏ trên đỉnh đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy quấn tóc vội, thành một búi tó hơi lệch mà vẫn dễ thương.
- Trong tranh dân gian, người phụ nữ hiện lên với búi tó gọn gàng.
- Cậu khúc khích cười khi thấy em mình làm búi tó to tướng như quả bóng len.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy vấn tóc thành búi tó sau gáy.
- Buổi sáng bận rộn, tôi túm tóc thành búi tó cho xong rồi lao ra đường.
- Chị phục vụ cài bút chì lên búi tó, trông vừa tiện vừa duyên.
- Có người bảo búi tó quê mùa, nhưng đôi khi cái mộc mạc ấy lại hợp với gương mặt hiền lành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Búi tóc (đôi khi hàm ý giễu cợt).
Từ đồng nghĩa:
búi tóc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| búi tó | Trung tính khi miêu tả, nhưng đôi khi mang sắc thái giễu cợt hoặc thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Cô ấy vấn tóc thành búi tó sau gáy. |
| búi tóc | Trung tính, miêu tả kiểu tóc, không mang sắc thái giễu cợt. Ví dụ: Cô ấy thường búi tóc gọn gàng khi làm việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ kiểu tóc búi gọn, đôi khi mang ý giễu cợt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật hoặc tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái giễu cợt hoặc hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc hài hước.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "búi tóc" khi không có ý giễu cợt.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một búi tó lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, vài), hoặc động từ (có, làm).

Danh sách bình luận