Bứa

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây to cùng họ với măng cụt, cành ngang, quả màu vàng, quanh hạt có cùi ngọt ăn được.
Ví dụ : Cây bứa cho bóng mát và quả ngọt.
2.
tính từ
Ngang bướng, không kể gì phải trái.
Ví dụ : Anh ấy bứa, nên cuộc họp kéo dài vô ích.
Nghĩa 1: Cây to cùng họ với măng cụt, cành ngang, quả màu vàng, quanh hạt có cùi ngọt ăn được.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông trồng một cây bứa trước sân, mùa hè lá xanh rợp mát.
  • Quả bứa chín vàng, bổ ra thấy cùi trắng ngọt.
  • Em nhặt vài quả bứa rụng dưới gốc mang vào khoe mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở vườn quê, cây bứa tán xoè ngang, quả vàng ươm trông rất thích mắt.
  • Bà bảo bứa cùng họ với măng cụt, cùi bao quanh hạt ăn vào ngọt mát.
  • Mỗi khi bứa vào vụ, cả xóm thơm mùi quả chín, trẻ con rủ nhau xin hái.
3
Người trưởng thành
  • Cây bứa cho bóng mát và quả ngọt.
  • Đứng dưới tán bứa, tôi nghe tiếng lá chạm nhau như lời kể của khu vườn xưa.
  • Quả bứa bổ ra, múi cùi trắng ngần ôm lấy hạt, vị ngọt thanh như gợi nhớ mùa mưa cũ.
  • Giữa nắng gắt, màu vàng của bứa chín làm con đường đất bỗng dịu đi.
Nghĩa 2: Ngang bướng, không kể gì phải trái.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy bứa, cô nhắc cũng không chịu nghe.
  • Em biết mình sai mà còn bứa, không chịu xin lỗi.
  • Đừng bứa nữa, chúng ta cùng làm cho xong bài nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy bứa đến mức ai góp ý cũng gạt đi, cuối cùng nhóm làm việc rất khó.
  • Có lúc bứa chỉ vì tự ái, nhận ra điều đó thì lời xin lỗi sẽ nhẹ hơn.
  • Càng bị nhắc, nó càng bứa, như muốn chứng minh mình đúng bằng sự lì lợm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bứa, nên cuộc họp kéo dài vô ích.
  • Có cái bứa của tuổi trẻ: muốn chống lại mọi điều chỉ để giữ một cái tôi mong manh.
  • Khi người ta bứa, lý lẽ hoá ra chỉ là tiếng gió, còn kết quả thì trả giá bằng thời gian.
  • Tôi từng bứa như thế, cho đến khi hiểu nhường một bước không làm mình nhỏ lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây to cùng họ với măng cụt, cành ngang, quả màu vàng, quanh hạt có cùi ngọt ăn được.
Nghĩa 2: Ngang bướng, không kể gì phải trái.
Từ trái nghĩa:
ngoan ngoãn dễ bảo
Từ Cách sử dụng
bứa Tiêu cực, miêu tả tính cách cứng đầu, cố chấp, không chịu nghe lời phải trái. Ví dụ: Anh ấy bứa, nên cuộc họp kéo dài vô ích.
ngang bướng Trung tính đến tiêu cực nhẹ, miêu tả tính cách không chịu nghe lời, làm theo ý mình. Ví dụ: Đứa trẻ này thật ngang bướng, không ai khuyên nổi.
bướng bỉnh Trung tính đến tiêu cực nhẹ, miêu tả tính cách cứng đầu, khó bảo. Ví dụ: Cô bé bướng bỉnh không chịu ăn rau.
cứng đầu Tiêu cực, miêu tả tính cách rất khó thay đổi, không chịu nhượng bộ. Ví dụ: Anh ta quá cứng đầu, không chịu nhận sai.
ngoan cố Tiêu cực, trang trọng, miêu tả sự cố chấp, không chịu thay đổi dù biết sai. Ví dụ: Kẻ địch ngoan cố chống cự đến cùng.
ngoan ngoãn Tích cực, miêu tả tính cách vâng lời, dễ bảo. Ví dụ: Con bé rất ngoan ngoãn, luôn nghe lời mẹ.
dễ bảo Tích cực, miêu tả tính cách dễ dàng tiếp thu, không cứng đầu. Ví dụ: Chú chó này rất dễ bảo, huấn luyện nhanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Bứa" thường dùng để chỉ tính cách ngang bướng của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: "Bứa" dùng để chỉ loại cây trong ngành nông nghiệp hoặc thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • "Bứa" khi chỉ tính cách có sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không tuân thủ.
  • Thuộc khẩu ngữ khi chỉ tính cách, thuộc chuyên ngành khi chỉ cây.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "bứa" khi muốn nhấn mạnh tính cách ngang bướng của ai đó trong giao tiếp thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật khi chỉ tính cách.
  • Trong nông nghiệp, "bứa" chỉ rõ một loại cây cụ thể, không nên nhầm lẫn với các loại cây khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa chỉ cây và nghĩa chỉ tính cách.
  • "Bứa" khi chỉ tính cách có thể bị hiểu nhầm là chỉ trích nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Chú ý ngữ điệu khi dùng "bứa" trong giao tiếp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc động từ (trồng, hái). Tính từ: Thường đi kèm với phó từ (rất, khá) hoặc danh từ (tính cách, thái độ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...