Bữa đực bữa cái
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Hôm có (làm) hôm không, không được liên tục.
Ví dụ:
Tôi đi chạy bữa đực bữa cái, cân nặng cứ lình xình.
Nghĩa: Hôm có (làm) hôm không, không được liên tục.
1
Học sinh tiểu học
- Nó tập thể dục bữa đực bữa cái nên hay mệt.
- Cây rau được tưới bữa đực bữa cái nên lá héo.
- Con mèo được cho ăn bữa đực bữa cái nên cứ kêu đói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy học tiếng Anh bữa đực bữa cái nên từ vựng quên rất nhanh.
- Nhóm tập văn nghệ bữa đực bữa cái, đến sát ngày diễn mới cuống lên.
- Nhật ký luyện viết của mình bữa đực bữa cái, trang dày trang thưa.
3
Người trưởng thành
- Tôi đi chạy bữa đực bữa cái, cân nặng cứ lình xình.
- Công việc tự do bữa đực bữa cái khiến thu nhập khó đoán.
- Cuộc trò chuyện trong nhà bữa đực bữa cái, thân tình vì thế cũng phai.
- Kỷ luật cá nhân bữa đực bữa cái là cái dốc trơn khiến ta trượt khỏi mục tiêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng không ổn định, không đều đặn trong sinh hoạt hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động về cuộc sống không ổn định.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không ổn định, thiếu đều đặn.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả tình trạng không đều đặn trong sinh hoạt hoặc công việc.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ miêu tả sự không ổn định khác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để người nghe dễ hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, chỉ sự không liên tục hoặc không đều đặn của một hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu để bổ sung ý nghĩa cho động từ chính, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "làm việc bữa đực bữa cái", "ăn uống bữa đực bữa cái".

Danh sách bình luận