Bù lỗ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Nhà nước) cấp một khoản tiền tương ứng cho các đơn vị sản xuất, kinh doanh bị lỗ.
Ví dụ:
Doanh nghiệp điện lực được Nhà nước bù lỗ để duy trì cung ứng.
Nghĩa: (Nhà nước) cấp một khoản tiền tương ứng cho các đơn vị sản xuất, kinh doanh bị lỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà nước bù lỗ để nhà máy sữa không phải đóng cửa.
- Nhờ được bù lỗ, xe buýt vẫn chạy đều cho mọi người đi học.
- Xưởng đóng tàu được bù lỗ nên công nhân không bị mất việc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chính sách bù lỗ giúp doanh nghiệp giữ giá vé xe buýt ổn định cho học sinh.
- Khi giá xăng tăng mạnh, Nhà nước bù lỗ để hãng vận tải không phá sản.
- Nhờ được bù lỗ, hợp tác xã muối vượt qua mùa làm ăn thua lỗ.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp điện lực được Nhà nước bù lỗ để duy trì cung ứng.
- Bù lỗ chỉ nên áp dụng tạm thời, nếu kéo dài sẽ làm mờ động lực cải tổ.
- Khi thị trường chao đảo, gói bù lỗ nhắm đến ngành cốt yếu để giữ việc làm.
- Không phải khoản lỗ nào cũng đáng bù; tiêu chuẩn minh bạch mới thuyết phục được người nộp thuế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, bài viết về kinh tế hoặc chính sách công.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, tài chính và quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chính sách tài chính của nhà nước hoặc các biện pháp hỗ trợ kinh tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không liên quan đến tài chính công.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác như "ngân sách", "hỗ trợ tài chính".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "trợ cấp" hoặc "hỗ trợ" nhưng "bù lỗ" chỉ rõ việc cấp tiền để bù đắp thua lỗ.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Nhà nước bù lỗ cho công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đơn vị, tổ chức (như "Nhà nước", "công ty") và danh từ chỉ tiền bạc (như "khoản tiền").

Danh sách bình luận