Bù khú
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyện trò tâm sự hoặc cười nói đùa vui với nhau một cách thích thú.
Ví dụ:
Sau giờ làm, chúng tôi bù khú ở quán quen đầu ngõ.
Nghĩa: Chuyện trò tâm sự hoặc cười nói đùa vui với nhau một cách thích thú.
1
Học sinh tiểu học
- Giờ ra chơi, tụi em ngồi bù khú dưới gốc phượng.
- Chiều nay, cả lớp bù khú kể chuyện con mèo mới của bạn.
- Tối đến, anh chị em bù khú quanh mâm cơm, cười rúc rích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hết tiết kiểm tra, bọn mình rủ nhau ra cổng trường bù khú một lúc cho nhẹ đầu.
- Cuối buổi sinh hoạt, nhóm bạn bù khú bên quán trà sữa, nói đủ thứ chuyện trên trời dưới đất.
- Trong chuyến dã ngoại, cả lớp quây quanh đống lửa bù khú đến khuya mới chịu về lều.
3
Người trưởng thành
- Sau giờ làm, chúng tôi bù khú ở quán quen đầu ngõ.
- Đôi khi chỉ cần bù khú với bạn thân một lát là mọi mệt mỏi rơi xuống.
- Ngồi bù khú ban công, gió mát kéo theo những câu chuyện tưởng đã quên từ lâu.
- Bao năm xa xứ, gặp lại nhau, họ bù khú đến tàn đêm, vá lại từng mảnh ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuyện trò tâm sự hoặc cười nói đùa vui với nhau một cách thích thú.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bù khú | Ví dụ: Sau giờ làm, chúng tôi bù khú ở quán quen đầu ngõ. |
| trò chuyện | Trung tính; chỉ hành động nói chuyện qua lại, không nhất thiết mang tính thân mật. Ví dụ: Họ ngồi trò chuyện sau giờ làm việc để chia sẻ về cuộc sống. |
| tán gẫu | Mang sắc thái thân mật; chỉ việc nói chuyện vui vẻ, thoải mái, thường không quá quan trọng nội dung. Ví dụ: Cuối tuần, chúng tôi thường tụ tập tán gẫu ở quán cà phê. |
| im lặng | Chỉ trạng thái không nói gì, không giao tiếp bằng lời. Ví dụ: Cả căn phòng chìm trong im lặng sau khi cuộc tranh luận kết thúc. |
| cô đơn | Chỉ trạng thái thiếu vắng sự giao tiếp, không có người chia sẻ, trái ngược với sự tụ tập, vui vẻ của “bù khú”. Ví dụ: Sống xa gia đình khiến anh ấy thường cảm thấy cô đơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những buổi gặp gỡ, trò chuyện vui vẻ giữa bạn bè.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, vui vẻ, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các cuộc trò chuyện thân mật, vui vẻ giữa bạn bè.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tán gẫu" nhưng "bù khú" nhấn mạnh sự vui vẻ, thân mật hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bù khú với bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "bù khú với bạn bè", "bù khú cùng đồng nghiệp".

Danh sách bình luận