Bỏng rạ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi thông thường của thuỷ đậu.
Ví dụ: Con bé nhà tôi lên bỏng rạ, tôi xin cho nó ở nhà chăm.
Nghĩa: Tên gọi thông thường của thuỷ đậu.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé bị bỏng rạ nên phải nghỉ học ở nhà.
  • Mẹ dặn không được gãi khi bị bỏng rạ.
  • Bé Lan nổi nhiều nốt đỏ vì bỏng rạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghỉ ngơi và giữ vệ sinh giúp người bị bỏng rạ mau lành.
  • Cả lớp xôn xao khi nghe tin bạn Minh mắc bỏng rạ, ai cũng nhắc nhau phòng tránh.
  • Người bị bỏng rạ thường sốt nhẹ và nổi mụn nước khắp người.
3
Người trưởng thành
  • Con bé nhà tôi lên bỏng rạ, tôi xin cho nó ở nhà chăm.
  • Ngày nhỏ, tôi cũng từng qua một mùa hè mẩn ngứa vì bỏng rạ, nằm quạt nghe ve kêu mà chỉ mong chóng khỏi.
  • Bà ngoại bảo, gặp bỏng rạ thì đừng tin mẹo vặt, cứ theo bác sĩ cho chắc.
  • Đang mùa nắng, phòng khám lại kín người vì bọn trẻ lây nhau bỏng rạ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi thông thường của thuỷ đậu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bỏng rạ Thông thường, dân dã, khẩu ngữ Ví dụ: Con bé nhà tôi lên bỏng rạ, tôi xin cho nó ở nhà chăm.
thuỷ đậu Trung tính, y học, trang trọng hơn Ví dụ: Bác sĩ chẩn đoán cháu bé bị thủy đậu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ bệnh thủy đậu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng từ "thủy đậu" để đảm bảo tính chính xác và trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác gần gũi, dân dã.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng thuật ngữ y khoa "thủy đậu".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách dân dã, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái trang trọng, thích hợp cho giao tiếp không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn tạo cảm giác gần gũi.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, thay bằng "thủy đậu".
  • Thường được sử dụng ở các vùng nông thôn hoặc trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • "Bỏng rạ" và "thủy đậu" có thể dùng thay thế nhau trong khẩu ngữ, nhưng "thủy đậu" chính xác hơn trong văn bản chính thức.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh bỏng rạ", "triệu chứng của bỏng rạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nặng", "nhẹ"), động từ (như "bị", "phòng tránh"), và lượng từ (như "một", "nhiều").
thuỷ đậu bệnh sởi quai bị rubella cúm sốt phát ban mụn nước ngứa ngáy
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...