Bóng ma

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình ảnh đáng sợ lởn vởn trong tâm trí.
Ví dụ: Quãng thời nghèo khổ vẫn là bóng ma trong ký ức anh.
Nghĩa: Hình ảnh đáng sợ lởn vởn trong tâm trí.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài kiểm tra hôm trước như bóng ma khiến em cứ lo lắng.
  • Tiếng còi xe đêm qua để lại bóng ma trong giấc ngủ của bé.
  • Những lần bị điểm kém trở thành bóng ma làm em sợ mở vở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thất bại ở cuộc thi năm trước là bóng ma bám theo mình mỗi khi cầm bút.
  • Sau trận cãi nhau, bóng ma của cảm giác có lỗi cứ chập chờn trong đầu.
  • Tin đồn thất thiệt để lại bóng ma khiến lớp mình ngại nói chuyện với nhau.
3
Người trưởng thành
  • Quãng thời nghèo khổ vẫn là bóng ma trong ký ức anh.
  • Áp lực thành công hóa thành bóng ma rình rập sau mỗi quyết định.
  • Tiếng thở dài của mẹ ngày xưa là bóng ma kéo tôi ngoái nhìn quá khứ.
  • Trong những đêm yên ắng, bóng ma của lựa chọn bỏ lỡ lại gõ cửa tâm trí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả nỗi sợ hãi hoặc ám ảnh trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng ẩn dụ để nói về những vấn đề xã hội hoặc tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo không khí huyền bí, rùng rợn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và văn chương, ít dùng trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác sợ hãi hoặc ám ảnh.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật trừ khi có ý đồ nghệ thuật rõ ràng.
  • Thường xuất hiện trong các câu chuyện ma, truyện kinh dị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nỗi sợ khác như "nỗi ám ảnh" nhưng "bóng ma" thường mang tính hình ảnh hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bóng ma của quá khứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đáng sợ, lởn vởn), động từ (xuất hiện, ám ảnh) và các cụm từ chỉ định (của quá khứ, trong tâm trí).