Bòng bong
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dây leo thuộc loại dương xỉ, thường mọc xoắn vào nhau thành từng đám ở bờ bụi.
Ví dụ:
Ven bờ rào, bòng bong quấn kín các gốc tre.
2.
danh từ
Xơ tre vót ra bị cuốn rối lại; thường dùng để ví tình trạng rối ren.
Nghĩa 1: Dây leo thuộc loại dương xỉ, thường mọc xoắn vào nhau thành từng đám ở bờ bụi.
1
Học sinh tiểu học
- Bụi bòng bong bò quanh gốc tre sau vườn.
- Con chuồn chuồn đậu lên sợi bòng bong bên bờ mương.
- Mưa xuống, bòng bong xanh um ở hàng rào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bòng bong quấn chằng chịt vào bụi cây, nhìn như một chiếc lưới xanh.
- Dọc con đường làng, bòng bong bám vào hàng rào, tạo thành những vòng xoắn mềm.
- Ở bờ suối, bòng bong mọc ken dày, che khuất cả lối mòn nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Ven bờ rào, bòng bong quấn kín các gốc tre.
- Ở triền đê, những đám bòng bong đan vào nhau như những cuộn chỉ xanh của đồng quê.
- Bước qua con ngõ ẩm, tay vô tình vướng vào chùm bòng bong, mới thấy sự dai dẳng của loài dây dại.
- Nắng trưa hắt xuống, bòng bong lấp lánh giọt nước, một vẻ hoang dã mà hiền lành.
Nghĩa 2: Xơ tre vót ra bị cuốn rối lại; thường dùng để ví tình trạng rối ren.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dây leo thuộc loại dương xỉ, thường mọc xoắn vào nhau thành từng đám ở bờ bụi.
Nghĩa 2: Xơ tre vót ra bị cuốn rối lại; thường dùng để ví tình trạng rối ren.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bòng bong | Diễn tả sự phức tạp, lộn xộn, thường mang sắc thái tiêu cực, than phiền. Ví dụ: |
| hỗn loạn | Trang trọng hơn, diễn tả tình trạng mất trật tự nghiêm trọng, thường dùng cho tình hình xã hội, chính trị. Ví dụ: Tình hình chính trị đang rơi vào hỗn loạn. |
| trật tự | Trung tính, diễn tả sự sắp xếp có quy củ, có tổ chức, đối lập với sự lộn xộn. Ví dụ: Mọi thứ đã được sắp xếp vào trật tự. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để ví von tình trạng rối ren, phức tạp trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả thực vật hoặc dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự rối ren, phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi dùng để chỉ sự rối ren, phức tạp.
- Phong cách gần gũi, dân dã khi dùng trong khẩu ngữ.
- Trang trọng hơn khi xuất hiện trong văn chương hoặc tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả tình trạng rối ren, phức tạp một cách hình ảnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính xác, không ẩn dụ.
- Thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật nếu không liên quan đến thực vật học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự rối ren khác như "rối bời", "lộn xộn".
- Khi dùng trong văn viết, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh phù hợp với sắc thái và phong cách của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đám bòng bong", "cây bòng bong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "rối ren"), động từ (như "cuốn"), và lượng từ (như "một đám").

Danh sách bình luận