Bơn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dải đất dài nhô lên giữa sông.
Ví dụ:
Thuyền tấp vào bơn giữa sông cho đỡ xoáy nước.
Nghĩa: Dải đất dài nhô lên giữa sông.
1
Học sinh tiểu học
- Con thuyền neo lại bên bơn giữa sông để nghỉ.
- Trên bơn mọc nhiều cỏ xanh và vài bụi lau.
- Bọn trẻ nhảy xuống bơn chơi đắp cát rồi vẫy tay gọi bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nước đổi dòng, để lộ một bơn dài như lưng cá giữa khúc sông.
- Mùa cạn, bọn tôi chèo thuyền ra bơn, trải bạt ngồi nghe gió sông thổi.
- Con cò đứng im trên bơn, nhìn hai bờ xa như hai dải lụa.
3
Người trưởng thành
- Thuyền tấp vào bơn giữa sông cho đỡ xoáy nước.
- Bơn cát mới nổi đã kịp in dấu những bước chân vội của người vượt sông lúc rạng đông.
- Giữa cuộc trôi của dòng nước đục, bơn hiện ra như một chỗ thở, tạm yên để người đi sông cân lại tay lái.
- Người già làng bảo, cứ thấy bơn nổi thì biết con nước đã mệt, và lòng người cũng bớt nôn nao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dải đất dài nhô lên giữa sông.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bơn | Mô tả một đặc điểm địa lý tự nhiên, trung tính, thường dùng trong văn phong miêu tả hoặc địa lý. Ví dụ: Thuyền tấp vào bơn giữa sông cho đỡ xoáy nước. |
| cồn | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ dải đất nổi lên giữa sông, hồ hoặc biển, thường do phù sa bồi đắp. Ví dụ: Thuyền mắc cạn trên cồn cát giữa sông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả địa lý hoặc nghiên cứu về sông ngòi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên trong thơ ca hoặc văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa lý học và thủy văn học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả địa hình sông ngòi trong các văn bản địa lý hoặc nghiên cứu khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa hình khác như "cồn" hay "đảo".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái bơn", "bơn dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, rộng) và lượng từ (một, vài).

Danh sách bình luận