Bơi trải
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đua thuyền theo kiểu dân gian cổ truyền.
Ví dụ :
Sáng mồng Hai, dân làng xuống bến bơi trải mở hội.
Nghĩa: Đua thuyền theo kiểu dân gian cổ truyền.
1
Học sinh tiểu học
- Bọn trẻ đứng trên bờ reo hò khi làng bơi trải trên sông.
- Ông ngoại rủ cả nhà ra xem đội làng bơi trải dịp lễ hội.
- Trống dồn dập, các chú chèo tay thật nhanh để bơi trải về đích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vào mùa hội, trai tráng các thôn tụ về bơi trải, tiếng trống dội khắp mặt sông.
- Đội bạn mình tập hò dô suốt tuần để bơi trải cho đều tay, khỏi lệch nhịp.
- Nhìn họ bơi trải giữa dòng nước lấp lóa, mình mới hiểu vì sao lễ hội này làm cả làng tự hào.
3
Người trưởng thành
- Sáng mồng Hai, dân làng xuống bến bơi trải mở hội.
- Người cầm lái hô nhịp, cả đội bơi trải rướn người theo từng nhát chèo, tiếng nước quẫy nghe giòn tan.
- Có nơi bơi trải không chỉ là cuộc đua, mà còn là cách giữ lời thề với sông nước và tổ tiên.
- Đứng trên cầu, tôi thấy bơi trải nối liền những bờ bãi cũ với ký ức rộn ràng của làng quê.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lễ hội truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các hoạt động văn hóa dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn vinh văn hóa truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các bài viết về văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các lễ hội truyền thống có đua thuyền.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến văn hóa dân gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các hoạt động đua thuyền hiện đại.
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bơi trải nhanh", "bơi trải giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (ví dụ: "đội", "nhóm"), trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: "nhanh", "giỏi").

Danh sách bình luận