Bóc trần

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho bộc lộ hoàn toàn cái thực chất bên trong, không để cho bị che đậy.
Ví dụ: Phóng sự đã bóc trần đường dây gian lận thi cử.
Nghĩa: Làm cho bộc lộ hoàn toàn cái thực chất bên trong, không để cho bị che đậy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn phơi chiếc lá dưới nắng để bóc trần những đường gân nhỏ ẩn bên trong.
  • Bộ phim đã bóc trần bí mật đằng sau màn ảo thuật mà em thắc mắc.
  • Cô giáo kể chuyện giúp bóc trần trò đùa khiến cả lớp hiểu rõ sự thật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài báo học đường đã bóc trần chiêu trò câu view của một trang tin.
  • Cuộc tranh luận trong lớp vô tình bóc trần những ngộ nhận mà chúng mình bấy lâu mang theo.
  • Đoạn video hậu trường bóc trần cách tạo hiệu ứng, làm tụi mình bớt thần tượng mù quáng.
3
Người trưởng thành
  • Phóng sự đã bóc trần đường dây gian lận thi cử.
  • Thời gian luôn bóc trần những lời hứa rỗng, để lại khoảng lặng khó chối cãi.
  • Một câu hỏi thẳng thắn đủ bóc trần động cơ thật sự sau nụ cười lịch thiệp.
  • Nghệ thuật không chỉ đẹp; đôi khi nó bóc trần nỗi đau xã hội bằng ánh sáng dịu nhưng sắc lạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc phơi bày sự thật, đặc biệt trong các bài báo điều tra hoặc phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự thật bị che giấu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Thuộc phong cách văn viết, đặc biệt trong báo chí và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc phơi bày sự thật hoặc bản chất bị che giấu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
  • Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất điều tra hoặc phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tiết lộ" hay "phơi bày" nhưng "bóc trần" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với chủ ngữ để chỉ hành động làm lộ ra sự thật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bóc trần sự thật", "bóc trần âm mưu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng bị che đậy, ví dụ: "sự thật", "âm mưu".
vạch trần phơi bày lột trần lật tẩy khui tiết lộ tố cáo phanh phui bóc mẽ lộ ra ngoài