Bò lê bò la

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bò dưới đất hết chỗ này đến chỗ khác (thường nói về trẻ em thiếu người chăm sóc).
Ví dụ: Đứa trẻ bò lê bò la khắp nền nhà vì không ai để mắt tới.
Nghĩa: Bò dưới đất hết chỗ này đến chỗ khác (thường nói về trẻ em thiếu người chăm sóc).
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé bò lê bò la dưới sàn, tay chạm vào chiếc xe đồ chơi.
  • Không ai bế, bé bò lê bò la khắp phòng khách.
  • Bé đói, bé mệt, vẫn bò lê bò la tìm mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đứa trẻ bò lê bò la qua thảm, mắt ngước tìm dáng người quen mà không thấy.
  • Trong sân chung cư, thằng bé bò lê bò la theo vệt nắng, áo lem đất.
  • Thiếu vòng tay trông nom, nó cứ bò lê bò la từ hiên nhà ra bậc thềm.
3
Người trưởng thành
  • Đứa trẻ bò lê bò la khắp nền nhà vì không ai để mắt tới.
  • Buổi chiều vắng, nó bò lê bò la qua từng góc phòng, như đang tự dò đường trong thế giới quá rộng.
  • Giữa tiếng tivi ồn, thằng bé vẫn bò lê bò la, bấu víu vào mép thảm như nắm một chút an toàn.
  • Ở quán nước đầu ngõ, đứa nhỏ bò lê bò la dưới chân người lớn, cái nhìn ngơ ngác hỏi thầm: ai sẽ bế tôi đây?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ em khi không có người lớn giám sát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về trẻ em.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu chăm sóc hoặc giám sát đối với trẻ em.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trẻ em tự do di chuyển mà không có sự giám sát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác cao.
  • Thường không dùng để miêu tả người lớn hoặc trong ngữ cảnh nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động bò khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ trích hay phê phán, vì có thể mang sắc thái tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động di chuyển.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trẻ con bò lê bò la khắp nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật (trẻ con, em bé) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ nơi chốn.
trườn lết rạp sấp quỳ lồm cồm la cà lang thang
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...