Bổ dưỡng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Bồi bổ, nuôi dưỡng cơ thể.
Ví dụ: Tôi ăn cháo gà để bổ dưỡng sau khi xuất viện.
Nghĩa: (ít dùng). Bồi bổ, nuôi dưỡng cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Uống bát cháo nóng để bổ dưỡng sau khi ốm.
  • Mẹ nấu canh rau ngót để bổ dưỡng cho con.
  • Ông pha sữa và dặn uống đều để bổ dưỡng cơ thể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ cảm cúm, mình cố gắng ăn uống điều độ để bổ dưỡng lại sức.
  • Nó thêm thịt nạc và rau xanh vào bữa tối để bổ dưỡng cho cả nhà.
  • Huấn luyện viên dặn đội bóng ngủ sớm, ăn đủ chất để bổ dưỡng cơ thể trước trận.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ăn cháo gà để bổ dưỡng sau khi xuất viện.
  • Cô ấy kiêng đồ chiên, tập thói quen nấu đơn giản để bổ dưỡng mà không nặng bụng.
  • Anh tìm món hầm lâu lửa, tin rằng chậm rãi mới thực sự bổ dưỡng thân thể.
  • Qua tuổi bận rộn, tôi học cách bổ dưỡng bằng giấc ngủ trọn, bữa ăn ấm và lòng bình thản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc dinh dưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu y khoa hoặc dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tích cực, liên quan đến việc cải thiện sức khỏe.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến việc cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "bổ" hoặc "dưỡng".
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bổ dưỡng" (tính từ) chỉ tính chất của thực phẩm.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng dạng động từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bổ dưỡng cơ thể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cơ thể hoặc thực phẩm, ví dụ: "bổ dưỡng cơ thể", "bổ dưỡng thức ăn".