Bồ bồ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây thân cỏ thuộc họ hoa mõm chó, hoa tụ hình cầu, dùng làm thuốc.
Ví dụ: Nhà thuốc có sẵn bồ bồ khô để sắc uống.
Nghĩa: Cây thân cỏ thuộc họ hoa mõm chó, hoa tụ hình cầu, dùng làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn thuốc nam có trồng bồ bồ nở hoa tròn như quả bóng nhỏ.
  • Mẹ chỉ cho em cây bồ bồ và nói cây này dùng để làm thuốc.
  • Thầy cô dặn không bứt bông bồ bồ trong vườn trường vì đó là cây thuốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở góc vườn, khóm bồ bồ tròn xoe như những chiếc đèn nhỏ, bà hái về phơi làm thuốc.
  • Bạn Lan ghi chú trong bài thực vật: bồ bồ thuộc họ hoa mõm chó và thường dùng trị bệnh.
  • Mùi bồ bồ phảng phất trong gian bếp, nghe ấm như lời bà kể về những bài thuốc quê.
3
Người trưởng thành
  • Nhà thuốc có sẵn bồ bồ khô để sắc uống.
  • Thầy lang bảo thêm ít bồ bồ cho vị thuốc dịu, như một nốt trầm giữa bản hòa hương liệu.
  • Chiều xuống, những chùm bồ bồ tròn chín muồi đậu trên nền lá, gợi nhớ vườn mẹ ngày cũ.
  • Trong đơn dược liệu, cô ghi rõ bồ bồ, căn dặn chọn đúng cây họ mõm chó có cụm hoa hình cầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y học, dược học hoặc nghiên cứu về thực vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành về y học cổ truyền và dược liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các chủ đề liên quan đến y học cổ truyền hoặc thực vật học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng khác nghĩa.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại cây khác không thuộc họ hoa mõm chó.
  • Chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây bồ bồ", "một cây bồ bồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cây, loài), lượng từ (một, vài), và tính từ (tươi, khô).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...