Bình thường hoá
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho trở thành bình thường.
Ví dụ:
Họp xong, công ty nhanh chóng bình thường hoá hoạt động.
Nghĩa: Làm cho trở thành bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Sau cơn mưa lớn, công nhân đang bình thường hoá đường phố để xe chạy lại.
- Cô y tá giúp bình thường hoá nhịp thở cho bé sau khi hoảng sợ.
- Thầy cô cố gắng bình thường hoá sinh hoạt lớp sau giờ học ồn ào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ thi, mình cần bình thường hoá giờ giấc để không còn thức khuya.
- Đội kỹ thuật đang bình thường hoá hệ thống mạng sau sự cố đứt cáp.
- Bạn ấy học cách bình thường hoá cảm xúc, không để một lời chê làm cả ngày u ám.
3
Người trưởng thành
- Họp xong, công ty nhanh chóng bình thường hoá hoạt động.
- Trong quan hệ, khi đôi bên chịu lắng nghe, mâu thuẫn mới dần bình thường hoá.
- Sau biến cố, chị tự bình thường hoá nhịp sống bằng những thói quen nhỏ: dậy sớm, tập thở, nấu bữa sáng.
- Xã hội chỉ thật sự chữa lành khi biết bình thường hoá việc tìm kiếm hỗ trợ tâm lý, thay vì xem đó là yếu đuối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ quá trình làm cho một tình huống, mối quan hệ trở nên bình thường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như xã hội học, chính trị học, kinh tế học để chỉ việc làm cho một hiện tượng trở nên quen thuộc hoặc chấp nhận được.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt quá trình làm cho một điều gì đó trở nên quen thuộc hoặc được chấp nhận.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh quá trình chuyển đổi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chấp nhận" hoặc "thích nghi" nhưng "bình thường hoá" nhấn mạnh vào quá trình làm cho điều gì đó trở nên bình thường.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "bình thường" và "hoá".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bình thường hoá quan hệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quan hệ, tình hình) và trạng từ (nhanh chóng, dần dần).

Danh sách bình luận