Bình giá
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bàn bạc, cân nhắc trong tập thể (thường là trong hợp tác xã nông nghiệp trước đây) để cùng nhau định giá cả.
Ví dụ:
Họp xong, ban quản trị thống nhất bình giá lúa mùa.
2.
động từ
(ít dùng). Phê bình, đánh giá.
Nghĩa 1: Bàn bạc, cân nhắc trong tập thể (thường là trong hợp tác xã nông nghiệp trước đây) để cùng nhau định giá cả.
1
Học sinh tiểu học
- Bác Tư kể hồi xưa hợp tác xã họp để bình giá thóc.
- Cả đội ngồi quanh bàn, cùng bình giá mớ rau sáng nay.
- Chú trưởng thôn nói mai sẽ bình giá lúa để dân dễ bán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều nay, hợp tác xã mở cuộc họp bình giá nông sản sau vụ gặt.
- Mọi người đưa ý kiến rồi bình giá công khai để khỏi thiệt ai.
- Bà ngoại bảo ngày trước bình giá giúp người bán người mua yên tâm.
3
Người trưởng thành
- Họp xong, ban quản trị thống nhất bình giá lúa mùa.
- Trong ký ức của nhiều nông dân, đêm đèn dầu là đêm bình giá, từng bó thóc được cân lên bằng cả công sức.
- Khi thị trường chao đảo, tinh thần bình giá ngày cũ vẫn nhắc người ta về sự công bằng giữa làng xóm.
- Không phải cứ rẻ là tốt; người xưa bình giá để giữ giá trị mồ hôi, chứ không phải để ép nhau.
Nghĩa 2: (ít dùng). Phê bình, đánh giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bàn bạc, cân nhắc trong tập thể (thường là trong hợp tác xã nông nghiệp trước đây) để cùng nhau định giá cả.
Nghĩa 2: (ít dùng). Phê bình, đánh giá.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bình giá | Mang sắc thái trung tính, hơi cũ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại. Ví dụ: |
| phê bình | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật, mang ý nghĩa chỉ ra ưu nhược điểm, đôi khi có sắc thái tiêu cực (chỉ trích). Ví dụ: Anh ấy đã phê bình thẳng thắn những sai sót trong báo cáo. |
| đánh giá | Trung tính, khách quan, dùng trong nhiều ngữ cảnh, nhằm xác định giá trị, chất lượng. Ví dụ: Ban giám khảo sẽ đánh giá các tác phẩm dự thi. |
| khen ngợi | Tích cực, biểu lộ sự tán thưởng, công nhận giá trị tốt đẹp. Ví dụ: Mọi người đều khen ngợi tinh thần làm việc của cô ấy. |
| tán thành | Trung tính đến tích cực, biểu thị sự đồng ý, ủng hộ một ý kiến, hành động. Ví dụ: Hội đồng đã tán thành đề xuất mới của ban giám đốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về kinh tế nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, đặc biệt là trong các cuộc họp định giá sản phẩm nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Liên quan đến các hoạt động tập thể, có tính chất hợp tác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động định giá trong bối cảnh tập thể, đặc biệt là trong lịch sử nông nghiệp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không có sự tham gia của tập thể.
- Ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại, có thể thay bằng "định giá" hoặc "đánh giá" tùy trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "định giá" do sự tương đồng về nghĩa.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
- Không nên dùng từ này khi không có sự tham gia của một tập thể trong quá trình đánh giá.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bình giá sản phẩm", "bình giá công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản phẩm, công việc), trạng từ (nhanh chóng, kỹ lưỡng).

Danh sách bình luận