Bĩnh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ỉa bậy (thường nói về trẻ con).
Ví dụ:
Thằng nhỏ bĩnh ra quần, tôi đành xin phép dọn dẹp ngay.
Nghĩa: Ỉa bậy (thường nói về trẻ con).
1
Học sinh tiểu học
- Bé bĩnh ra quần nên mẹ phải thay đồ.
- Em bé bĩnh trên thảm, cả nhà phải lau sạch.
- Con mèo con vừa bĩnh ở góc nhà, mùi khó chịu quá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang xếp hàng, thằng bé bỗng bĩnh ra quần, cả lớp hoảng hốt tránh ra.
- Đi chơi công viên lâu quá, em bé bĩnh ngay trên ghế, chị vội vàng dọn dẹp.
- Bé mới tập bô, cứ hễ quên là lại bĩnh ở sàn nhà.
3
Người trưởng thành
- Thằng nhỏ bĩnh ra quần, tôi đành xin phép dọn dẹp ngay.
- Nuôi con nhỏ là quen với cảnh đang ăn mà nó bĩnh một phát, mọi thứ dở dang.
- Có bữa kẹt xe, con bĩnh trên xe đẩy, tôi chỉ biết cười trừ rồi đi tìm chỗ rửa.
- Nghe tiếng bé í ới, tôi đoán ngay: chắc lại bĩnh đâu đó và cần người cứu viện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ỉa bậy (thường nói về trẻ con).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bĩnh | Thường dùng để chỉ hành động đại tiện không đúng chỗ, gây bẩn của trẻ nhỏ, mang sắc thái thân mật, đôi khi có chút trách yêu hoặc thông cảm. Ví dụ: Thằng nhỏ bĩnh ra quần, tôi đành xin phép dọn dẹp ngay. |
| ỉa | Thông tục, trung tính, dùng để chỉ hành động đại tiện nói chung, nhưng trong ngữ cảnh trẻ con có thể ngụ ý không đúng chỗ. Ví dụ: Thằng bé ỉa ra quần rồi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng, đặc biệt khi nói về trẻ nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh hoạt đời thường hoặc hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong gia đình hoặc giữa bạn bè.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói chuyện với người quen, đặc biệt khi nói về trẻ em.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "đi vệ sinh" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu nhầm hoặc phản cảm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác với từ "đi vệ sinh" ở mức độ trang trọng và đối tượng sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trẻ con bĩnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động vật (trẻ con, chó, mèo) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.

Danh sách bình luận