Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đái (thường nói về trẻ em).
Ví dụ: Con vừa tè xong, nhớ rửa tay sạch sẽ.
2.
tính từ
(Thấp, lùn) quá mức, trông thiếu cân đối.
Ví dụ: Chiếc chân bàn bị cắt tè nên cả mặt bàn chênh vênh.
Nghĩa 1: Đái (thường nói về trẻ em).
1
Học sinh tiểu học
  • Bé buồn tè nên xin cô cho vào nhà vệ sinh.
  • Em trai lỡ tè ra quần khi cười quá mạnh.
  • Mẹ nhắc con tè trước khi đi ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng bé sợ tối nên cứ đòi mẹ dắt đi tè.
  • Bạn nhỏ mải chơi, quên tè, đến lúc chạy không kịp.
  • Nghe tiếng nước chảy, cậu nhóc bỗng muốn đi tè ngay.
3
Người trưởng thành
  • Con vừa tè xong, nhớ rửa tay sạch sẽ.
  • Đang xếp hàng, thằng nhỏ giật áo tôi thì thào: con muốn tè, gấp lắm rồi.
  • Đêm khuya, tiếng con lục cục đi tè làm cả nhà tỉnh giấc một thoáng rồi lại êm.
  • Sau chuyến xe dài, đứa bé nhảy khỏi ghế, chạy thẳng vào nhà vệ sinh để tè.
Nghĩa 2: (Thấp, lùn) quá mức, trông thiếu cân đối.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái ghế tè quá nên ngồi không vừa bàn.
  • Cây bút chì này tè, cầm khó viết.
  • Chiếc bình hoa làm tè, đặt cạnh lọ cao trông buồn cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái cột cờ làm tè nên nhìn sân trường mất cân xứng.
  • Đôi giày mũi tròn nhưng thân tè khiến dáng đi kỳ cục.
  • Bức tượng bản sao bị tè, đặt bên bản gốc càng lộ rõ.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc chân bàn bị cắt tè nên cả mặt bàn chênh vênh.
  • Ngôi nhà xây tè giữa dãy phố cao tầng, nhìn như hụt hơi.
  • Chiếc váy dáng đẹp nhưng phần thân lại tè, khiến tổng thể mất tỉ lệ.
  • Cái chậu bonsai uốn công phu mà thân cây bị tè, cảm giác bố cục bị nén lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đái (thường nói về trẻ em).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng cho trẻ em Ví dụ: Con vừa tè xong, nhớ rửa tay sạch sẽ.
đái Trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Thằng bé đái ra quần rồi.
đi tiểu Trung tính, lịch sự Ví dụ: Con muốn đi tiểu không?
Nghĩa 2: (Thấp, lùn) quá mức, trông thiếu cân đối.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cao
Từ Cách sử dụng
Khẩu ngữ, tiêu cực, chê bai nhẹ Ví dụ: Chiếc chân bàn bị cắt tè nên cả mặt bàn chênh vênh.
tịt Khẩu ngữ, mạnh, tiêu cực Ví dụ: Cái cây này sao mà tịt thế.
lùn tịt Khẩu ngữ, rất mạnh, tiêu cực Ví dụ: Anh ta lùn tịt nên khó tìm quần áo.
cao Trung tính Ví dụ: Cái cây này cao hơn nhiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt khi nói về trẻ em hoặc trong các tình huống hài hước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống thường nhật hoặc trong các tác phẩm hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, có thể hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi nói chuyện với bạn bè hoặc gia đình.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần sự lịch sự.
  • Thường dùng để chỉ hành động của trẻ em hoặc để miêu tả một cách hài hước về chiều cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu nhầm nếu dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Có thể bị coi là thiếu lịch sự nếu dùng với người lớn hoặc trong các tình huống trang trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ: Làm vị ngữ trong câu khi chỉ hành động đái. Tính từ: Làm định ngữ hoặc vị ngữ khi chỉ đặc điểm thấp, lùn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi; không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: tè dầm). Tính từ: Thường đứng sau danh từ hoặc làm vị ngữ (ví dụ: cây này tè).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Động từ: Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng (ví dụ: tè dầm). Tính từ: Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng (ví dụ: cây tè) hoặc phó từ chỉ mức độ (ví dụ: rất tè).
đái tiểu vãi són dầm bỉm lùn thấp