Bình chọn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chọn qua xem xét và đánh giá.
Ví dụ : Cộng đồng cư dân bình chọn phương án sửa sân chơi.
Nghĩa: Chọn qua xem xét và đánh giá.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp bình chọn bạn Lan làm lớp trưởng.
  • Cô giáo nhờ chúng mình bình chọn bức tranh đẹp nhất.
  • Tổ em bình chọn cuốn sách hay để giới thiệu trong giờ đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ bình chọn tiết mục xuất sắc sau khi xem hết phần thi.
  • Nhóm trưởng đề nghị mọi người bình chọn ý tưởng khả thi nhất cho dự án nhỏ.
  • Trên diễn đàn, học sinh bình chọn bài viết hữu ích dựa trên nội dung và cách trình bày.
3
Người trưởng thành
  • Cộng đồng cư dân bình chọn phương án sửa sân chơi.
  • Tôi cân nhắc kỹ rồi mới bình chọn ứng viên có kế hoạch rõ ràng.
  • Sau buổi thuyết trình, ban tổ chức mở cổng để khán giả bình chọn bằng điểm số và nhận xét.
  • Khi đã trải nghiệm dịch vụ, bạn hãy bình chọn công tâm, đừng theo hiệu ứng đám đông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chọn qua xem xét và đánh giá.
Từ đồng nghĩa:
bầu chọn tuyển chọn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bình chọn Trung tính, trang trọng hoặc bán trang trọng, thường dùng trong các cuộc thi, bầu cử, hoặc quá trình lựa chọn công khai. Ví dụ: Cộng đồng cư dân bình chọn phương án sửa sân chơi.
bầu chọn Trung tính, trang trọng hoặc bán trang trọng, nhấn mạnh hành động bỏ phiếu hoặc lựa chọn chính thức. Ví dụ: Người dân sẽ bầu chọn đại biểu quốc hội trong cuộc tổng tuyển cử.
tuyển chọn Trung tính, trang trọng, dùng để chọn người hoặc vật có phẩm chất tốt nhất từ một nhóm. Ví dụ: Ban giám khảo đang tuyển chọn thí sinh xuất sắc nhất vào vòng chung kết.
bác bỏ Trung tính, trang trọng, dùng để từ chối, không chấp nhận một đề xuất, ý kiến sau khi xem xét. Ví dụ: Hội đồng đã bác bỏ đề xuất tăng ngân sách vì không đủ cơ sở.
loại bỏ Trung tính, thường dùng trong các cuộc thi, tuyển chọn để gạt bỏ những đối tượng không đạt yêu cầu hoặc không được chọn. Ví dụ: Ban tổ chức đã loại bỏ những bài dự thi không hợp lệ ngay từ vòng đầu.
từ chối Trung tính, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, thể hiện sự không chấp nhận, không đồng ý với một lời đề nghị, yêu cầu. Ví dụ: Anh ấy đã từ chối lời đề nghị làm việc ở công ty mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chọn lựa trong các cuộc thi, sự kiện cộng đồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về bầu cử, khảo sát ý kiến công chúng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo nghiên cứu thị trường hoặc đánh giá sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, công bằng trong việc lựa chọn.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn bản viết.
  • Phù hợp với cả ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh quá trình lựa chọn có sự cân nhắc và đánh giá.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính thức hoặc khi lựa chọn mang tính ngẫu nhiên.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được chọn hoặc tiêu chí lựa chọn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bầu chọn", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Bình chọn" thường mang tính chất công khai, có sự tham gia của nhiều người.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng tham gia bình chọn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bình chọn người chiến thắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (người, sản phẩm), phó từ (đã, đang), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...