Bỉnh bút
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người cầm bút, người viết văn; thường dùng để chỉ người chuyên viết báo.
Ví dụ:
Ông ấy là bỉnh bút của một nhật báo địa phương.
Nghĩa: (cũ). Người cầm bút, người viết văn; thường dùng để chỉ người chuyên viết báo.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bỉnh bút của tòa soạn đến trường chụp ảnh ngày khai giảng.
- Cha bạn Nam là bỉnh bút, ngày nào cũng viết bài cho báo.
- Cô kể chuyện một bỉnh bút đi khắp nơi để ghi lại những điều hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh bỉnh bút trẻ ấy thường thức khuya để hoàn thành bài phỏng vấn nóng.
- Trong câu lạc bộ báo chí, tụi mình mơ sau này trở thành bỉnh bút của một tờ báo lớn.
- Vị bỉnh bút lão luyện chỉ cần vài dòng đã vẽ ra cả bức tranh đời sống đô thị.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy là bỉnh bút của một nhật báo địa phương.
- Ngày nhận thẻ nhà báo, tôi mới hiểu gánh trách nhiệm của một bỉnh bút trước độc giả.
- Ở quán cà phê đầu ngõ, mấy bỉnh bút tranh luận rôm rả về dòng tít trang nhất.
- Không phải bỉnh bút nào cũng viết để chiều lòng đám đông; có người chỉ muốn giữ giọng riêng của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Người cầm bút, người viết văn; thường dùng để chỉ người chuyên viết báo.
Từ đồng nghĩa:
ký giả nhà báo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bỉnh bút | Cũ, trang trọng, văn chương, chỉ người làm nghề viết báo. Ví dụ: Ông ấy là bỉnh bút của một nhật báo địa phương. |
| ký giả | Cũ, trang trọng, văn chương, chỉ người làm báo. Ví dụ: Vị ký giả lão thành ấy đã dành cả đời cho sự nghiệp báo chí. |
| nhà báo | Trung tính, phổ biến, chỉ người làm nghề báo. Ví dụ: Cô ấy là một nhà báo trẻ đầy nhiệt huyết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản báo chí hoặc tài liệu lịch sử để chỉ người viết báo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc tác phẩm có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gợi nhớ đến thời kỳ trước.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc khi viết về lịch sử báo chí.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản không có tính lịch sử.
- Thường không có biến thể hiện đại, nhưng có thể thay bằng "nhà báo" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại như "nhà báo" hoặc "phóng viên".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại nếu không muốn tạo cảm giác lỗi thời.
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bỉnh bút nổi tiếng", "bỉnh bút trẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, trẻ), động từ (là, trở thành), và các danh từ khác (nhà báo, tác giả).

Danh sách bình luận