Biết mấy

Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ). Như biết chừng nào.
Ví dụ: Được trở về quê hương sau bao năm xa cách, lòng tôi vui sướng biết mấy.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như biết chừng nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Bông hoa này đẹp biết mấy!
  • Mẹ thương em biết mấy.
  • Ăn kem ngon biết mấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cảnh hoàng hôn trên biển đẹp biết mấy, khiến lòng em xao xuyến.
  • Sau bao ngày ôn luyện, cảm giác đạt được điểm cao thật sung sướng biết mấy.
  • Tình bạn của chúng ta quý giá biết mấy, không gì có thể đánh đổi.
3
Người trưởng thành
  • Được trở về quê hương sau bao năm xa cách, lòng tôi vui sướng biết mấy.
  • Cuộc đời này còn bao điều ý nghĩa, đáng để ta trân trọng biết mấy.
  • Khi nhìn lại những sai lầm đã qua, tôi mới thấu hiểu sự hối tiếc biết mấy.
  • Sự bình yên trong tâm hồn, đôi khi lại là thứ ta khao khát biết mấy giữa bộn bề cuộc sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực hoặc ngạc nhiên.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ nhấn mạnh khác như "biết bao".
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, bổ sung ý nghĩa cho động từ hoặc tính từ chính.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước hoặc sau động từ/tính từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: "vui biết mấy", "khó biết mấy".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...