Biên khảo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng) Khảo cứu và biên soạn.
Ví dụ:
Giáo sư đã biên khảo một công trình đồ sộ về văn hóa Đông Sơn.
Nghĩa: (ít dùng) Khảo cứu và biên soạn.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội thích biên khảo về lịch sử làng.
- Mẹ tôi đang biên khảo một câu chuyện cổ tích.
- Cô giáo biên khảo bài học mới cho chúng em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để hoàn thành bài tập lớn, chúng em phải biên khảo nhiều tài liệu khoa học.
- Nhà sử học đã dành nhiều năm biên khảo về các triều đại phong kiến Việt Nam.
- Việc biên khảo kỹ lưỡng giúp tác giả có cái nhìn sâu sắc hơn về chủ đề.
3
Người trưởng thành
- Giáo sư đã biên khảo một công trình đồ sộ về văn hóa Đông Sơn.
- Quá trình biên khảo không chỉ đòi hỏi sự kiên nhẫn mà còn cả niềm đam mê khám phá tri thức.
- Mỗi công trình biên khảo đều là một viên gạch xây nên kho tàng tri thức nhân loại, góp phần làm giàu thêm di sản văn hóa.
- Trong thời đại thông tin bùng nổ, việc biên khảo kỹ lưỡng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết để chắt lọc giá trị đích thực và tránh thông tin sai lệch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu và học thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến quá trình nghiên cứu và biên soạn tài liệu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nghiên cứu hoặc học thuật khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "biên tập" hoặc "khảo cứu" khi không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Chú ý sử dụng đúng trong các văn bản học thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biên khảo tài liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài liệu, sách), trạng từ (đang, đã), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (hôm qua, hôm nay).
