Biếm hoạ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tranh châm biếm gây cười.
Ví dụ: Triển lãm trưng bày nhiều tác phẩm biếm hoạ sắc sảo về đời sống đô thị.
Nghĩa: Tranh châm biếm gây cười.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức biếm hoạ chú hề rất vui nhộn.
  • Em thích xem những bức biếm hoạ trên báo nhi đồng.
  • Cô giáo khen bức biếm hoạ của bạn An rất sáng tạo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Biếm hoạ là một hình thức nghệ thuật độc đáo, dùng tiếng cười để phê phán những thói hư tật xấu trong xã hội.
  • Nhiều tờ báo thường đăng biếm hoạ để thể hiện quan điểm về các vấn đề thời sự một cách dí dỏm.
  • Bức biếm hoạ về áp lực học hành đã chạm đến cảm xúc của rất nhiều học sinh.
3
Người trưởng thành
  • Triển lãm trưng bày nhiều tác phẩm biếm hoạ sắc sảo về đời sống đô thị.
  • Đằng sau mỗi bức biếm hoạ gây cười là một thông điệp sâu sắc, buộc người xem phải suy ngẫm về thực trạng xã hội.
  • Anh ấy có tài năng đặc biệt trong việc vẽ biếm hoạ, chỉ vài nét phác thảo đã lột tả được thần thái của nhân vật.
  • Biếm hoạ không chỉ là tiếng cười giải trí mà còn là vũ khí tinh thần, giúp con người đối diện và vượt qua những nghịch lý cuộc đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, tạp chí hoặc nghiên cứu về nghệ thuật và truyền thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm nghệ thuật, triển lãm tranh, hoặc các ấn phẩm hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành truyền thông, nghệ thuật thị giác và giáo dục nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, châm biếm, đôi khi có thể mang tính chỉ trích nhẹ nhàng.
  • Phong cách nghệ thuật, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện ý kiến một cách hài hước, châm biếm về một vấn đề xã hội hoặc chính trị.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Thường được sử dụng trong các ấn phẩm truyền thông và nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại tranh khác như tranh minh họa hoặc tranh biếm.
  • Biếm họa thường có ý nghĩa sâu sắc hơn, không chỉ đơn thuần là gây cười.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bức biếm hoạ", "biếm hoạ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hài hước, sắc sảo), động từ (vẽ, xem), và lượng từ (một, vài).