Bia hơi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bia không đóng chai.
Ví dụ: Chiều hè nóng bức, một cốc bia hơi mát lạnh thật sảng khoái.
Nghĩa: Bia không đóng chai.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố em hay uống bia hơi vào cuối tuần.
  • Quán bia hơi có nhiều người lớn ngồi nói chuyện.
  • Bia hơi được rót từ vòi ra cốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận bóng, cả đội thường ghé quán bia hơi để giải tỏa căng thẳng.
  • Nhiều bạn trẻ thích trải nghiệm văn hóa bia hơi vỉa hè khi đến Hà Nội.
  • Hương vị đặc trưng của bia hơi làm nên nét riêng của ẩm thực đường phố.
3
Người trưởng thành
  • Chiều hè nóng bức, một cốc bia hơi mát lạnh thật sảng khoái.
  • Quán bia hơi quen thuộc là nơi anh em bạn bè thường tụ tập sau giờ làm.
  • Những câu chuyện đời thường, những tiếng cười giòn tan bên cốc bia hơi tạo nên không khí ấm cúng.
  • Bia hơi không chỉ là thức uống mà còn là một phần ký ức, gắn liền với những buổi gặp gỡ thân mật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bia không đóng chai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bia chai
Từ Cách sử dụng
bia hơi Phổ biến, thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh giao lưu bạn bè, ăn uống bình dân. Ví dụ: Chiều hè nóng bức, một cốc bia hơi mát lạnh thật sảng khoái.
bia tươi Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ bia chưa qua tiệt trùng, được rót trực tiếp từ thùng chứa. Ví dụ: Mấy đứa bạn rủ nhau đi uống bia tươi sau giờ làm.
bia chai Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ bia được đóng trong chai thủy tinh. Ví dụ: Anh ấy thích uống bia chai hơn bia hơi vì tiện lợi hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đi uống bia cùng bạn bè hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa ẩm thực hoặc kinh tế địa phương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc văn hóa Việt Nam.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc uống bia trong bối cảnh không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc giải trí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại bia khác như bia chai, bia lon.
  • Khác biệt với "bia tươi" ở chỗ bia hơi thường được phục vụ ngay tại chỗ, không qua đóng chai.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động như "uống", "nhậu".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cốc bia hơi", "quán bia hơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (ngon, mát...), và động từ (uống, gọi...).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...