Bệnh xã hội
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh lây do hoàn cảnh xã hội gây nên, làm cho nhiều người mắc (như mắt hột, sốt rét, lao, giang mai, v.v.).
Ví dụ:
Lao từng là bệnh xã hội ám ảnh nhiều gia đình.
Nghĩa: Bệnh lây do hoàn cảnh xã hội gây nên, làm cho nhiều người mắc (như mắt hột, sốt rét, lao, giang mai, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
- Ở vùng đầm lầy, sốt rét là bệnh xã hội hay gặp.
- Cô y tá dặn phải ngủ màn để tránh bệnh xã hội do muỗi truyền.
- Rửa tay sạch giúp phòng một số bệnh xã hội lây lan trong làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi vệ sinh môi trường kém, nhiều bệnh xã hội bùng phát trong cộng đồng.
- Bệnh xã hội không chỉ làm người bệnh mệt mỏi mà còn ảnh hưởng sinh hoạt cả khu phố.
- Tiêm chủng và truyền thông sức khỏe là cách hiệu quả để chặn đứng bệnh xã hội.
3
Người trưởng thành
- Lao từng là bệnh xã hội ám ảnh nhiều gia đình.
- Ở nơi cư trú tạm bợ, bệnh xã hội lan nhanh như lửa gặp gió, phơi bày những lỗ hổng an sinh.
- Nếu coi bệnh xã hội chỉ là chuyện cá nhân, chúng ta sẽ bỏ quên căn nguyên từ điều kiện sống.
- Chính sách y tế dự phòng tốt biến bệnh xã hội từ bóng đen thường trực thành chuyện hiếm gặp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe cộng đồng hoặc khi thảo luận về các vấn đề y tế công cộng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo y tế, nghiên cứu khoa học và bài viết về sức khỏe cộng đồng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa và báo cáo nghiên cứu về dịch tễ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề sức khỏe cộng đồng hoặc trong các tài liệu y tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh yếu tố xã hội của bệnh.
- Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế và phòng chống dịch bệnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các bệnh lây nhiễm thông thường không có yếu tố xã hội.
- Khác biệt với "bệnh truyền nhiễm" ở chỗ nhấn mạnh yếu tố xã hội trong sự lây lan.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh xã hội nghiêm trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nghiêm trọng, phổ biến), động từ (phòng tránh, điều trị) và lượng từ (nhiều, ít).

Danh sách bình luận