Bệnh phẩm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất lấy từ cơ thể có bệnh để xét nghiệm.
Ví dụ:
Bệnh phẩm được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích chi tiết.
Nghĩa: Chất lấy từ cơ thể có bệnh để xét nghiệm.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ lấy một ít bệnh phẩm để kiểm tra xem bạn bị bệnh gì.
- Cô y tá nhẹ nhàng lấy bệnh phẩm từ tay bạn nhỏ.
- Mẹ dặn con giữ gìn vệ sinh để không phải lấy bệnh phẩm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc thu thập bệnh phẩm đúng cách là bước quan trọng để chẩn đoán chính xác bệnh.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu bệnh phẩm để tìm ra phương pháp điều trị mới.
- Từ những bệnh phẩm nhỏ bé, các chuyên gia có thể đọc được nhiều thông tin về tình trạng sức khỏe.
3
Người trưởng thành
- Bệnh phẩm được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích chi tiết.
- Đôi khi, một bệnh phẩm nhỏ bé lại chứa đựng chìa khóa giải mã những bí ẩn lớn về sức khỏe con người.
- Quy trình bảo quản bệnh phẩm nghiêm ngặt đảm bảo kết quả xét nghiệm không bị sai lệch.
- Mỗi bệnh phẩm không chỉ là một mẫu vật y tế, mà còn là một phần câu chuyện về cuộc chiến chống lại bệnh tật của mỗi cá nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo xét nghiệm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học và các ngành liên quan đến xét nghiệm y tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu y khoa và báo cáo xét nghiệm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng về mẫu vật lấy từ cơ thể để xét nghiệm.
- Tránh dùng trong giao tiếp thông thường, có thể thay bằng từ "mẫu xét nghiệm" nếu cần đơn giản hóa.
- Thường không có biến thể trong ngữ cảnh chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mẫu vật khác như "mẫu thử".
- Khác biệt với "mẫu thử" ở chỗ "bệnh phẩm" chỉ dùng trong y học.
- Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'mẫu bệnh phẩm', 'bệnh phẩm này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như 'mới', 'cũ'), động từ (như 'lấy', 'xét nghiệm'), và lượng từ (như 'một', 'nhiều').

Danh sách bình luận