Bế quan toả cảng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Chính sách) đóng các cửa ải và cửa biển, không giao dịch, buôn bán với nước ngoài.
Ví dụ:
Nhà nước bế quan toả cảng, dừng mọi giao thương với nước ngoài.
Nghĩa: (Chính sách) đóng các cửa ải và cửa biển, không giao dịch, buôn bán với nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Triều đình bế quan toả cảng nên tàu buôn ngoại quốc không được vào bến.
- Vì bế quan toả cảng, chợ ven biển vắng lặng, không có hàng lạ từ xa.
- Sử sách kể rằng khi bế quan toả cảng, người dân chỉ dùng đồ làm trong nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi nhà nước bế quan toả cảng, con đường giao thương quốc tế như bị kéo sập cánh cửa.
- Chính sách bế quan toả cảng khiến cảng biển im ắng, thương nhân ngoại quốc phải quay mũi thuyền.
- Bế quan toả cảng làm dòng chảy hàng hoá ngừng lại, như con sông bị đắp đập giữa cửa biển.
3
Người trưởng thành
- Nhà nước bế quan toả cảng, dừng mọi giao thương với nước ngoài.
- Chỉ một lệnh bế quan toả cảng, bao cơ hội kết nối bị chặn ngay từ cửa biển.
- Khi bế quan toả cảng kéo dài, kinh tế nội địa dần khép kín và nghèo ý tưởng.
- Lịch sử nhiều lần cho thấy bế quan toả cảng có thể bảo vệ trước mắt nhưng đánh đổi tương lai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả chính sách kinh tế, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh liên quan.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, lịch sử, chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cứng rắn, quyết liệt trong chính sách.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chính sách lịch sử hoặc kinh tế liên quan đến việc hạn chế giao thương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính sách hoặc lịch sử.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được diễn giải chi tiết hơn trong các văn bản học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cô lập khác, cần chú ý ngữ cảnh chính trị, kinh tế.
- Không nên dùng để chỉ các hành động cá nhân hoặc không liên quan đến chính sách quốc gia.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Chính phủ bế quan toả cảng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ quốc gia, chính phủ hoặc các từ chỉ hành động chính sách.

Danh sách bình luận