Bé hạt tiêu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bé nhỏ, nhưng tinh khôn, già dặn.
Ví dụ: Cô ấy bé hạt tiêu nhưng kinh nghiệm đầy mình.
Nghĩa: Bé nhỏ, nhưng tinh khôn, già dặn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan bé hạt tiêu nhưng làm toán rất nhanh.
  • Cậu em bé hạt tiêu mà nhớ đường cực giỏi.
  • Con chó bé hạt tiêu của em trông nhà khôn lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn tưởng non nớt, con bé hạt tiêu ấy xử lý tình huống rất bình tĩnh.
  • Thằng bạn bé hạt tiêu của tôi nói chuyện đâu ra đấy, không ai bắt bẻ được.
  • Cô lớp trưởng bé hạt tiêu mà sắp xếp việc lớp gọn gàng như người lớn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bé hạt tiêu nhưng kinh nghiệm đầy mình.
  • Đừng để vóc dáng đánh lừa, dáng bé hạt tiêu đó che giấu một cái đầu rất tỉnh táo.
  • Trong cuộc họp, anh chàng bé hạt tiêu nói ít mà câu nào cũng trúng ý nhất.
  • Nét bé hạt tiêu khiến người ta tưởng mong manh, nhưng cách cô giải quyết rắc rối thì già giặn bất ngờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc người có vóc dáng nhỏ nhưng thông minh, nhanh nhẹn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động cho nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, yêu mến đối với người nhỏ bé nhưng tài giỏi.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thông minh, lanh lợi của người có vóc dáng nhỏ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi miêu tả người lớn tuổi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kích thước nhỏ mà không có ý nghĩa tích cực.
  • Chú ý không dùng từ này để miêu tả người mà không có sự thân thiết hoặc khi không chắc chắn về cảm nhận của họ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bé hạt tiêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...